VVV Venlo
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

VVV Venlo vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 4-0 Emmen tại Eerste Divisie, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 3, hòa 2, Emmen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
WWWLW Emmen
  1. 39' Djenahro Nunumete
  2. HT0-0
  3. 49' N. Ait Mouhou 1-0
  4. 58' L. Verheij · L. de Blok 2-0
  5. 59' N. Amadin D. Nunumete
  6. 59' F. Evina T. Geypens
  7. 61' Nassim Ait Mouhou
  8. 66' D. van Oorschot J. Triep
  9. 66' B. van Zijl D. Zandbergen
  10. 71' B. van Zijl 3-0
  11. 76' D. van Zutphen M. Davis
  12. 76' J. Kluskens N. Foor
  13. 76' D. Beukers L. Everink
  14. 76' R. Kongolo A. Bakir
  15. 76' G. Bolk L. Larsen
  16. 83' L. Wehmeyer N. Ait Mouhou
  17. 85' B. van Zijl · L. Kromah 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivo Rossen
  1. 13Y. Schoonderwaldt
  2. 31M. Davis▼ 76'
  3. 33G. Blancquart
  4. 3L. Verheij
  5. 5L. de Blok
  6. 20J. Eijgenraam
  7. 25N. Foor▼ 76'
  8. 27L. Kromah
  9. 10J. Triep▼ 66'
  10. 11N. Ait Mouhou▼ 83'
  11. 9D. Zandbergen▼ 66'

Dự bị 11

  1. 1T. Doornbusch
  2. 22Z. Taylan
  3. 37D. van Zutphen▲ 76'
  4. 46J. De Graef
  5. 6J. Kluskens▲ 76'
  6. 24M. Odriss
  7. 8D. van Oorschot▲ 66'
  8. 45T. Janssen
  9. 18B. van Zijl▲ 66'
  10. 23D. Hendrix
  11. 7L. Wehmeyer▲ 83'
Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun
  2. 36L. Everink▼ 76'
  3. 24J. Mesbahi
  4. 6P. Mulder
  5. 17L. Larsen▼ 76'
  6. 19A. Claridge
  7. 8A. Bakir▼ 76'
  8. 21D. Nunumete▼ 59'
  9. 77F. Gerezgiher
  10. 9R. Postema
  11. 5T. Geypens▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1K. Bucker
  2. 16D. Hof
  3. 11N. Amadin▲ 59'
  4. 14S. van Manen
  5. 18F. Evina▲ 59'
  6. 22D. Beukers▲ 76'
  7. 23T. Oostra
  8. 25R. Kongolo▲ 76'
  9. 34G. Bolk▲ 76'

Thống kê

012
810
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm15
7Trúng đích3
4Chệch đích4
3Bị chặn8
2Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
267Chuyền bóng555
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu45
65Ghi được70
69Thủng lưới92
1.44Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu