VVV Venlo
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Emmen

VVV Venlo vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 4-0 Emmen tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 3, hòa 2, Emmen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
WWWLW Emmen
  1. 1' Bryan Van Hove
  2. 16' D. Zandbergen · L. de Blok 1-0
  3. 43' D. Zandbergen · A. Schalk 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Odriss A. Schalk
  6. 59' M. Abdullatif S. Veldhuis
  7. 63' E. Zuliani · M. Odriss 3-0
  8. 64' L. Verheij Y. el Anbri
  9. 64' D. Hendrix D. Zandbergen
  10. 66' L. Denk N. Amadin
  11. 66' D. Lambers B. Van Hove
  12. 67' Luis Görlich
  13. 71' T. Janssen N. Ait Mouhou
  14. 78' A. Hojabrpour C. Staring
  15. 79' L. G. Schmidt
  16. 80' Edhy Zuliani
  17. 80' Yanis Dede-Lhomme
  18. 88' Alessandro Hojabrpour
  19. 89' Thomas Janssen
  20. 90' L. Gorlich · E. Zuliani 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 13Y. Schoonderwaldt
  2. 21L. Gorlich
  3. 4E. Clancy
  4. 35Y. el Anbri▼ 64'
  5. 5L. de Blok
  6. 14R. Vullers
  7. 38T. Schenkhuizen
  8. 7E. Zuliani
  9. 11N. Ait Mouhou▼ 71'
  10. 9D. Zandbergen▼ 64'
  11. 10A. Schalk▼ 46'

Dự bị 11

  1. 22Z. Taylan
  2. 1T. Doornbusch
  3. 31M. Davis
  4. 3L. Verheij▲ 64'
  5. 44F. van der Sterren
  6. 17L. G. Schmidt▲ 79'
  7. 8I. M'hand
  8. 24M. Odriss▲ 46'
  9. 45J. Horsten
  10. 43D. Hendrix▲ 64'
  11. 19T. Janssen▲ 71'
Emmen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Menno van Dam
  1. 1S. Karssies
  2. 24L. Everink
  3. 2J. Mukeh
  4. 3Y. Dede-Lhomme
  5. 17B. Van Hove▼ 66'
  6. 6C. Staring▼ 78'
  7. 11N. Amadin▼ 66'
  8. 22M. Breij
  9. 12F. Quispel
  10. 40S. Veldhuis▼ 59'
  11. 9J. Cooper-Love

Dự bị 10

  1. 16D. Baron
  2. 38K. Norder
  3. 8L. Denk▲ 66'
  4. 18V. Carus
  5. 26D. Timmerman
  6. 25R. Kongolo
  7. 10M. Abdullatif▲ 59'
  8. 21A. Hojabrpour▲ 78'
  9. 7T. Rhein
  10. 23D. Lambers▲ 66'

Thống kê

033
930
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm25
5Trúng đích5
4Chệch đích10
2Bị chặn10
3Phạt góc9
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
287Chuyền bóng555
75%Chính xác chuyền87%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu9
24Ghi được21
22Thủng lưới20
2.18Bàn thắng mỗi trận2.33
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu