Raja Casablanca
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

Raja Casablanca vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 7, hòa 2, Hassania Agadir thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
WDDLD Hassania Agadir
  1. 27' Y. Arbidi
  2. 41' M. Ounajem Y. Arbidi
  3. HT0-0
  4. 46' S. Bougrine M. Oyewusi
  5. 46' Shararh A. Khammas
  6. 46' P. Sakho H. Ferdaoussi
  7. 58' A. Barkok
  8. 63' M. Katiba A. Qassaq
  9. 63' M. Bakhkhach H. Ahadad
  10. 66' Y. Iguiz I. Khafi
  11. 80' A. El Amloud11m 1-0
  12. 83' H. Et-Tair
  13. 84' H. El Majhad
  14. 90'+6 Y. Iguiz
  15. 90'+6 Shararh
  16. 90'+11 M. Boulacsout
  17. 90'+1 M. Boulacsout A. El Amloud
  18. 90' Y. Iguiz · M. Al Makahasi 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 32Y. Zoubir
  2. 33M. Mchakhchekh
  3. 5A. Khafifi
  4. 4I. Mokadem
  5. 17A. El Amloud ▼ 90'
  6. 8H. Ferdaoussi ▼ 46'
  7. 6A. Barkok
  8. 24A. Khammas ▼ 46'
  9. 23M. Al Makahasi
  10. 9I. Khafi ▼ 66'
  11. 99M. Oyewusi ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 7M. Boulacsout ▲ 90'
  2. 11A. Maamouri
  3. 19O. Chraibi
  4. 26B. Conte
  5. 34S. Bougrine ▲ 46'
  6. 18Y. Iguiz ▲ 66'
  7. 27Shararh ▲ 46'
  8. 79P. Sakho ▲ 46'
Hassania Agadir HLV: Bouziane Ben Aribi
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi
  3. 30S. El Amrani
  4. 34I. Hrila
  5. 6M. Bahsain
  6. 32M. Akoumi
  7. 5J. Tachtach
  8. 14A. Ait Brayim
  9. 2A. Qassaq ▼ 63'
  10. 26Y. Arbidi ▼ 41'
  11. 23H. Ahadad ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 20M. Katiba ▲ 63'
  3. 45A. Sahnoune
  4. 3B. Octobre
  5. 24A. Zouagui
  6. 28M. Ounajem ▲ 41'
  7. 4O. Boudfiri
  8. 7M. Bakhkhach ▲ 63'
  9. 8Z. Ami

Thống kê

044
421
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm10
4Trúng đích7
6Chệch đích3
0Bị chặn0
4Phạt góc4
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
39Ghi được29
19Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu