Hassania Agadir
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Raja Casablanca

Hassania Agadir vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 2, Raja Casablanca thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
WLDWW Raja Casablanca
  1. 11' Roger Aholou
  2. 29' M. Bakhkhach 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Badaoui M. Souboul
  5. 46' Y. Bouzok R. Aholou
  6. 56' 1-1 Y. Bouzok
  7. 67' M. Khallati Y. Rami
  8. 67' A. Ait Brayim M. Moutouali
  9. 70' M. Zrida S. Bougrine
  10. 70' M. Al Makahasi E. El Moubarik
  11. 73' Abdallah Boukhanfer
  12. 76' H. Domingo N. Zerhouni
  13. 84' Joyce Katulondi M. Bakhkhach
  14. 84' J. Mbele A. Boukhanfer
  15. 90'+4 S. Bahi A. Kaidi
  16. FT1-1

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 2H. Afsal
  3. 15Y. Esdiri
  4. 4Y. Rami ▼ 67'
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 40T. Asstati
  7. 5M. Moutouali ▼ 67'
  8. 6J. Tachtach
  9. 30A. Boukhanfer ▼ 84'
  10. 27M. Bakhkhach ▼ 84'
  11. 17A. Kaidi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 3M. Khallati ▲ 67'
  2. 14A. Ait Brayim ▲ 67'
  3. 18Joyce Katulondi ▲ 84'
  4. 99J. Mbele ▲ 84'
  5. 21S. Bahi ▲ 90'
  6. 11B. Dahmoun
  7. 65H. El Majhad
  8. 37H. Kalai
  9. 42S. El Moudane
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1A. Zniti
  2. 27M. Boulacsout
  3. 28B. Arrassi
  4. 4I. Mokadem
  5. 3M. Souboul ▼ 46'
  6. 6E. El Moubarik ▼ 70'
  7. 18R. Aholou ▼ 46'
  8. 77A. Ennaffati
  9. 34S. Bougrine ▼ 70'
  10. 11N. Zerhouni ▼ 76'
  11. 9Aymen Hussein

Dự bị 9

  1. 25A. Badaoui ▲ 46'
  2. 26Y. Bouzok ▲ 46'
  3. 19M. Zrida ▲ 70'
  4. 23M. Al Makahasi ▲ 70'
  5. 14H. Domingo ▲ 76'
  6. 5A. Khafifi
  7. 89M. Fakhr
  8. 97M.Zila
  9. 8M. Nachet

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
41Ghi được65
48Thủng lưới21
1.24Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu