Raja Casablanca vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 7, hòa 2, Hassania Agadir thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Mohamed V, Casablanca
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- WDDLD Hassania Agadir
- 16' Assane Beye
- 32' Hilal Ferdaoussi
- 45'+4 Zakaria Ami
- HT0-0
- 46' ▲ A. Lalioune ▼ A. Kaidi
- 56' ▲ P. Sakho ▼ M. Zila
- 62' ▲ F. Bendahmane ▼ M. Bakhkhach
- 72' Abdallah Boukhanfer
- 73' H. Rahimi 1-0
- 81' ▲ M. Katiba ▼ A. Boukhanfer
- 81' ▲ A. Haimoud ▼ H. Kalai
- 90'+5 ▲ B. Arrassi ▼ A. Ennaffati
- 90'+5 ▲ A. Laftah ▼ H. Rahimi
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Harrar
- 2A. Baadi
- 33M. Mchakhchekh
- 5A. Khafifi
- 17Y. Belammari
- 20M. Zila ▼ 56'
- 8H. Ferdaoussi
- 27M. Boulacsout
- 34S. Bougrine
- 77A. Ennaffati ▼ 90'
- 9H. Rahimi ▼ 90'
Dự bị 9
- 21P. Sakho ▲ 56'
- 28B. Arrassi ▲ 90'
- 88A. Laftah ▲ 90'
- 3Z. Labib
- 4H. Amamou
- 6M. Bodda
- 32Y. Zoubir
- 29A. Soussi
- 80A. Aalam
- 61B. Abyir
- 27A. Tarrazi
- 4Y. Rami
- 25A. Beye
- 23J. Ech-Chammakh
- 5J. Tachtach
- 8Z. Ami
- 2H. Kalai ▼ 81'
- 10A. Boukhanfer ▼ 81'
- 7M. Bakhkhach ▼ 62'
- 17A. Kaidi ▼ 46'
Dự bị 9
- 24A. Lalioune ▲ 46'
- 33F. Bendahmane ▲ 62'
- 20M. Katiba ▲ 81'
- 30A. Haimoud ▲ 81'
- 6I. Elqaada
- 16H. El Belghyty
- 21S. Bahi
- 31I. Motik
- 99J. Mbele
Thống kê
01
21
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
58Ghi được36
37Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai15