Hassania Agadir
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Raja Casablanca

Hassania Agadir vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-3 Raja Casablanca tại Botola Pro, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 2, Raja Casablanca thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
WLDWW Raja Casablanca
  1. 12' Joyce Katulondi 1-0
  2. 31' Youness Najari
  3. 34' 1-1 A. Ennaffati
  4. 36' Jamal Ech-Chammakh
  5. HT1-1
  6. 46' Assane Beye
  7. 46' H. Moumadi F. Bendahmane
  8. 56' 1-2 Y. Najjari
  9. 69' Y. Bouzok N. Zerhouni
  10. 74' B. Dahmoun Z. Ami
  11. 75' B. Arrassi Y. Najjari
  12. 75' A. Soussi S. Bougrine
  13. 81' Hilal Ferdaoussi
  14. 90'+2 Z. Labib A. Ennaffati
  15. 90' 1-3 A. Ennaffati
  16. FT1-3

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 65H. El Majhad
  2. 2H. Kalai
  3. 4Y. Rami
  4. 25A. Beye
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 20M. Katiba
  7. 8Z. Ami ▼ 74'
  8. 33F. Bendahmane ▼ 46'
  9. 42S. El Moudane
  10. 7M. Bakhkhach
  11. 18Joyce Katulondi

Dự bị 9

  1. 13H. Moumadi ▲ 46'
  2. 11B. Dahmoun ▲ 74'
  3. 6I. Elqaada
  4. 61B. Abyir
  5. 16H. El Belghyty
  6. 17A. Kaidi
  7. 21S. Bahi
  8. 34I. Hrila
  9. 36Y. El Amali
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Sá Pinto
  1. 1A. Zniti
  2. 27M. Boulacsout
  3. 16B. Benamar
  4. 5A. Khafifi
  5. 2A. Baadi
  6. 34S. Bougrine ▼ 75'
  7. 18Féderico Bikoro
  8. 40Y. Najjari ▼ 75'
  9. 8H. Ferdaoussi
  10. 77A. Ennaffati ▼ 90'
  11. 11N. Zerhouni ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 26Y. Bouzok ▲ 69'
  2. 28B. Arrassi ▲ 75'
  3. 29A. Soussi ▲ 75'
  4. 3Z. Labib ▲ 90'
  5. 9H. Rahimi
  6. 20M. Zila
  7. 22M. Harrar
  8. 23Y. Baldé
  9. 24A. Maamouri

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
36Ghi được58
40Thủng lưới37
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu