Raja Casablanca
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hassania Agadir

Raja Casablanca vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 7, hòa 2, Hassania Agadir thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
WDDLD Hassania Agadir
  1. 45'+1 E. Maouhoub 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Bahi M. Katiba
  4. 67' E. El Moubarik M. Boulacsout
  5. 67' A. Ait Brayim Joyce Katulondi
  6. 67' A. Kaidi F. Bendahmane
  7. 67' J. Mbele I. Hrila
  8. 74' Abdellah Khafifi
  9. 76' E. Maouhoub 2-0
  10. 79' I. Elqaada B. Dahmoun
  11. 81' Z. Labib Y. Belammari
  12. 81' V. Abrego N. Zerhouni
  13. 81' B. Arrassi I. Mokadem
  14. 90' H. Domingo S. Bougrine
  15. FT2-0

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1A. Zniti
  2. 27M. Boulacsout ▼ 67'
  3. 4I. Mokadem ▼ 81'
  4. 5A. Khafifi
  5. 17Y. Belammari ▼ 81'
  6. 34S. Bougrine ▼ 90'
  7. 19M. Zrida
  8. 23M. Al Makahasi
  9. 11N. Zerhouni ▼ 81'
  10. 49E. Maouhoub
  11. 26Y. Bouzok

Dự bị 9

  1. 6E. El Moubarik ▲ 67'
  2. 3Z. Labib ▲ 81'
  3. 21V. Abrego ▲ 81'
  4. 28B. Arrassi ▲ 81'
  5. 14H. Domingo ▲ 90'
  6. 7K. Al Achkar
  7. 30A. Camara
  8. 32Y. Zoubir
  9. 97M.Zila
Hassania Agadir Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Sektioui
  1. 1M. El Jourbaoui
  2. 34I. Hrila ▼ 67'
  3. 4Y. Rami
  4. 25A. Beye
  5. 37H. Kalai
  6. 6J. Tachtach
  7. 2H. Afsal
  8. 11B. Dahmoun ▼ 79'
  9. 20M. Katiba ▼ 46'
  10. 33F. Bendahmane ▼ 67'
  11. 18Joyce Katulondi ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 21S. Bahi ▲ 46'
  2. 14A. Ait Brayim ▲ 67'
  3. 17A. Kaidi ▲ 67'
  4. 99J. Mbele ▲ 67'
  5. 16I. Elqaada ▲ 79'
  6. 15Y. Esdiri
  7. 27M. Bakhkhach
  8. 28Z. Ami
  9. 61B. Abyir

Thống kê

016
400
6Phạt góc4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
65Ghi được41
21Thủng lưới48
1.86Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu