Hassania Agadir vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 28 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 4, CR Khemis Zemamra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 28
- Phong độ
- WDDLD Hassania Agadir
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 37' ▲ F. Bendahmane ▼ A. Ait Brayim
- 39' M. Kamal
- 45'+2 J. Tachtach
- 45'+4 M. Alauoi
- 45' B. Bello Ilou11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. El Amrani ▼ A. Beye
- 46' ▲ Y. Faffa ▼ I. Zidani
- 46' ▲ A. El Hamzaoui ▼ O. Diallo
- 50' ▲ M. Katiba ▼ A. Qassaq
- 63' ▲ A. El Bajjani ▼ M. Radouani
- 63' ▲ M. Oujeddou ▼ M. Moutaouali
- 74' F. Bendahmane
- 75' 1-1 M. Lahtimi11m
- 79' ▲ M. Bakhkhach ▼ Y. Arbidi
- 80' ▲ H. Ahadad ▼ J. Tachtach
- 83' ▲ S. Akaba ▼ M. Lahtimi
- FT1-1
Đội hình
- 61B. Abyir
- 27A. Tarrazi
- 34I. Hrila
- 25A. Beye ▼ 46'
- 6M. Bahsain
- 14A. Ait Brayim ▼ 37'
- 32M. Akoumi
- 5J. Tachtach ▼ 80'
- 2A. Qassaq ▼ 50'
- 17B. Bello Ilou
- 26Y. Arbidi ▼ 79'
Dự bị 9
- 65H. El Majhad
- 30S. El Amrani ▲ 46'
- 3B. Octobre
- 8Z. Ami
- 13H. Moumadi
- 20M. Katiba ▲ 50'
- 33F. Bendahmane ▲ 37'
- 7M. Bakhkhach ▲ 79'
- 23H. Ahadad ▲ 80'
- 1M. Fakhr
- 27A. Tine
- 66R. Ait Boughima
- 3O. Diallo ▼ 46'
- 2J. Ajako
- 8M. Radouani ▼ 63'
- 4I. Zidani ▼ 46'
- 10M. Moutaouali ▼ 63'
- 19M. Abdourahmane
- 36N. M. Tahiri
- 21M. Lahtimi ▼ 83'
Dự bị 9
- 22M. Ferni
- 6A. El Bajjani ▲ 63'
- 11Y. Faffa ▲ 46'
- 15B. Soufi
- 16M. Oujeddou ▲ 63'
- 31M. Kamal
- 51A. El Ghanouj
- 9S. Akaba ▲ 83'
- 17A. El Hamzaoui ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
29Ghi được28
43Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai19