CR Khemis Zemamra vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 27 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 4, Hassania Agadir thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Larbi Zaouli, Casablanca
- Trọng tài
- M. Zine Alaoui
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- WDDLD Hassania Agadir
- 29' M. Goal Disallowed - Foul43'Lemzaouri
- HT0-0
- 56' J. Ghabra 1-0
- 57' J. Rhabra
- 62' ▲ M. Hamdane ▼ M. Bouriga
- 64' ▲ A. Lirki ▼ R. Abouzhar
- 65' ▲ A. Mallouki ▼ P. Malo
- 67' M. Cisse
- 67' M. Oubila
- 69' ▲ M. Douik ▼ Z. El Ouassli
- 70' M. Douik
- 76' ▲ S. Morsli ▼ K. Ait Mohamed
- 84' ▲ A. Makrane ▼ Z. Chaouch
- 84' ▲ K. Abouchaoub ▼ M. Cisse
- 90'+3 ▲ A. Hamidouch ▼ Y. Labhiri
- FT1-0
Đội hình
- 22Y. El Houasli
- 19M. Belaroussi
- 4M. Lemzaouri
- 5A. El Barki
- 16H. Madani
- 6B. Nakach
- 99M. Bouriga ▼ 62'
- 20M. Radouani
- 17Y. Labhiri ▼ 90'
- 77J. Ghabra
- 11Z. El Ouassli ▼ 69'
Dự bị 9
- 26M. Hamdane ▲ 62'
- 2M. Douik ▲ 69'
- 23A. Hamidouch ▲ 90'
- 1Y. Hardala
- 14S. Samaké
- 15N. Zannane
- 18H. Islah
- 27Y. Bekkari
- 55R. Elboughrami
- 55A. El Houasli
- 28P. Malo ▼ 65'
- 4Y. Rami
- 5B. Mané
- 13K. Ait Mohamed ▼ 76'
- 20M. Oubilla
- 22Z. Chaouch ▼ 84'
- 88R. Abouzhar ▼ 64'
- 23J. Ech-Chammakh
- 99Y. Alfahli
- 7M. Cisse ▼ 84'
Dự bị 9
- 10A. Lirki ▲ 64'
- 27A. Mallouki ▲ 65'
- 6S. Morsli ▲ 76'
- 9A. Makrane ▲ 84'
- 26K. Abouchaoub ▲ 84'
- 2A. Bassaine
- 8A. Khanboubi
- 15S. Bouftini
- 18I. Qamoum
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
31Ghi được24
42Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.73
6Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai12