Hassania Agadir
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

Hassania Agadir vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 4, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 31' M. Lemzaouri
  2. 33' A. Atchabao
  3. 36' B. Nakach
  4. 45'+3 Z. Chaouch Y. Rami
  5. HT0-0
  6. 58' M. Oubila
  7. 65' J. Ech-Chammakh M. Cisse
  8. 67' Y. Labhiri M. Radouani
  9. 80' A. Thigazaoui Z. El Ouassli
  10. 82' M. Hamdane S. Lamti
  11. 85' S. Morsli A. Makrane
  12. 90'+2 P. Malo
  13. 90'+3 J. Ech-Chammakh 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Hassania Agadir HLV: M. Chebil
  1. 55A. El Houasli
  2. 28P. Malo
  3. 4Y. Rami ▼ 45'
  4. 2A. Bassaine
  5. 3A. Sadiki
  6. 20M. Oubilla
  7. 10A. Lirki
  8. 88R. Abouzhar
  9. 99Y. Alfahli
  10. 9A. Makrane ▼ 85'
  11. 7M. Cisse ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 22Z. Chaouch ▲ 45'
  2. 23J. Ech-Chammakh ▲ 65'
  3. 6S. Morsli ▲ 85'
  4. 5B. Mané
  5. 8A. Khanboubi
  6. 11K. Essikal
  7. 18I. Qamoum
  8. 25Z. El Ayoud
  9. 14M. El Haki
CR Khemis Zemamra HLV: K. Fouhami
  1. 14S. Samake
  2. 1Y. Hardala
  3. 19M. Belaroussi
  4. 4M. Lemzaouri
  5. 23A. Hamidouch
  6. 6B. Nakach
  7. 10S. Lamti ▼ 82'
  8. 20M. Radouani ▼ 67'
  9. 9A. Atchabao
  10. 77J. Ghabra
  11. 11Z. El Ouassli ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 17Y. Labhiri ▲ 67'
  2. 80A. Thigazaoui ▲ 80'
  3. 26M. Hamdane ▲ 82'
  4. 3Y. El Khafi
  5. 5A. El Barki
  6. 16H. Madani
  7. 40G. Obiang
  8. 27Y. Bekkari
  9. 12A. Rzine

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
24Ghi được31
28Thủng lưới42
0.73Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu