Hassania Agadir
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

Hassania Agadir vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 2, hòa 4, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 3
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 13' I. Elqaada J. Tachtach
  2. 32' Jamal Ech-Chammakh
  3. 40' Yasser Jarici
  4. HT0-0
  5. 51' 0-1 S. Moussaddaq
  6. 54' Ilyas El Qaada
  7. 64' H. El Belghyty A. Boukhanfer
  8. 64' A. Kaidi Joyce Katulondi
  9. 64' Y. El Amali M. Bakhkhach
  10. 65' I. Gourad A. Azri
  11. 65' H. Ghattass J. Essaghir
  12. 66' Abdellatif El Bajjani
  13. 77' Achraf Marzak
  14. 81' M. Habbali A. Marzak
  15. 81' A. Tine S. El Bouchqali
  16. 90' M. Katiba Z. Ami
  17. 90'+1 B. Soufi A. El Bajjani
  18. FT0-1

Đội hình

Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 11B. Dahmoun
  3. 4Y. Rami
  4. 25A. Beye
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 8Z. Ami ▼ 90'
  7. 5J. Tachtach ▼ 13'
  8. 7M. Bakhkhach ▼ 64'
  9. 42S. El Moudane
  10. 10A. Boukhanfer ▼ 64'
  11. 18Joyce Katulondi ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 6I. Elqaada ▲ 13'
  2. 16H. El Belghyty ▲ 64'
  3. 17A. Kaidi ▲ 64'
  4. 36Y. El Amali ▲ 64'
  5. 20M. Katiba ▲ 90'
  6. 2H. Kalai
  7. 21S. Bahi
  8. 31I. Motik
  9. 34I. Hrila
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 55A. Marzak ▼ 81'
  3. 5A. Khaddou
  4. 16Y. Jarici
  5. 13S. Moussaddaq
  6. 14H. El Moudene
  7. 8S. El Bouchqali ▼ 81'
  8. 6A. El Bajjani ▼ 90'
  9. 11A. Azri ▼ 65'
  10. 10A. El Forsy
  11. 38J. Essaghir ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 72I. Gourad ▲ 65'
  2. 99H. Ghattass ▲ 65'
  3. 17M. Habbali ▲ 81'
  4. 27A. Tine ▲ 81'
  5. 4B. Soufi ▲ 90'
  6. 37I. Ezzahi
  7. 3Y. Jammali
  8. 20A. Jeddaoui
  9. 24Y. Faffa

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
36Ghi được38
40Thủng lưới32
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu