CR Khemis Zemamra
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

CR Khemis Zemamra vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 0-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 4, Hassania Agadir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WDDLD Hassania Agadir
  1. 16' Abdellatif El Bajjani
  2. 25' Ayoub Sahnoune
  3. 35' Rodrigue Kossi
  4. HT0-0
  5. 58' Reda Ait Boughima
  6. 65' M. Bakhkhach R. Kossi
  7. 66' A. Qassaq A. Ait Brayim
  8. 66' B. Bello Ilou H. Ahadad
  9. 67' S. Akaba M. Kamal
  10. 67' A. Farah M. El Fakih
  11. 77' Abdellah Farah
  12. 78' Y. Arbidi M. Ounajem
  13. 83' M. Radouani A. El Bajjani
  14. 83' Z. Fatihi M. Lahtimi
  15. 87' J. Tachtach N. Ouammou
  16. FT0-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 66R. Ait Boughima
  3. 2J. Ajako
  4. 32A. Madkour
  5. 15B. Soufi
  6. 5M. El Fakih ▼ 67'
  7. 6A. El Bajjani ▼ 83'
  8. 36M. N. Tahiri
  9. 11Y. Faffa
  10. 31M. Kamal ▼ 67'
  11. 21M. Lahtimi ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 99A. Badaoui
  3. 8M. Radouani ▲ 83'
  4. 25A. Balich
  5. 97C. Aboubacar
  6. 9S. Akaba ▲ 67'
  7. 13Z. Fatihi ▲ 83'
  8. 14A. Farah ▲ 67'
  9. 12S. Bahi
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 6M. Bahsain
  3. 19E. Cabral
  4. 34I. Hrila
  5. 21N. Ouammou ▼ 87'
  6. 32M. Akoumi
  7. 45A. Sahnoune
  8. 28M. Ounajem ▼ 78'
  9. 14A. Ait Brayim ▼ 66'
  10. 16R. Kossi ▼ 65'
  11. 23H. Ahadad ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 22H. Antara
  2. 2A. Qassaq ▲ 66'
  3. 5J. Tachtach ▲ 87'
  4. 15A. Plumain
  5. 18Z. Lamgahez
  6. 26Y. Arbidi ▲ 78'
  7. 95F. J. Dembi
  8. 7M. Bakhkhach ▲ 65'
  9. 17B. Bello Ilou ▲ 66'

Thống kê

03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
28Ghi được29
37Thủng lưới43
0.93Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu