Maghreb Fès
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

Maghreb Fès vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-0 AS FAR tại Botola Pro, 9 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 1, hòa 2, AS FAR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
DDLDW AS FAR
  1. 38' Nolan Mbemba
  2. HT0-0
  3. 65' A. Tahiri A. Oudrhiri
  4. 77' H. Khabba A. Hammoudan
  5. 81' A. Rhaili S. Khorsa
  6. 81' A. Brika K. Yamga
  7. 84' Marouane Louadni
  8. 87' T. Razko Y. El Fahli
  9. 89' Noureddine Oussama
  10. 90'+1 Y. Dalouzi S. Allouch
  11. 90'+4 J. E. El Khfiyef A. Hadraf
  12. FT0-0

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Franco
  1. 12O. Errahmany
  2. 5A. Chabani
  3. 32D. El Jabali
  4. 4S. Khorsa▼ 81'
  5. 21M. Ouhrou
  6. 2A. Hamza
  7. 95A. Oudrhiri▼ 65'
  8. 17K. Yamga▼ 81'
  9. 6O. Noureddine
  10. 11S. Allouch▼ 90'
  11. 9S. Benjdida

Dự bị 9

  1. 33O. Moudam
  2. 13A. Rhaili▲ 81'
  3. 19A. Tahiri▲ 65'
  4. 26A. Brika▲ 81'
  5. 27E. Brija
  6. 3Z. Hamadi
  7. 7K. Seakanyeng
  8. 68K. Baba
  9. 77Y. Dalouzi▲ 90'
AS FAR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 23J. Ech Chamakh
  6. 40A. Hadraf▼ 90'
  7. 8K. Ouarkhane Alt
  8. 26N. Mbemba
  9. 11A. Hammoudan▼ 77'
  10. 10R. Slim
  11. 7Y. El Fahli▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 2To Carneiro
  3. 5Y. Abdelhamid
  4. 27A. Ait Khassou
  5. 14T. Razko▲ 87'
  6. 19J. E. El Khfiyef▲ 90'
  7. 34M. Hrimat
  8. 17H. Khabba▲ 77'
  9. 39A. Missou

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu47
40Ghi được64
17Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu