Maghreb Fès vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-3 AS FAR tại Botola Pro, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 1, hòa 2, AS FAR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 11
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- DDLDW AS FAR
- HT0-0
- 47' 0-1 H. Igamane
- 59' ▲ M. El Badoui ▼ M. Sahd
- 59' ▲ I. Riahi ▼ S. Lagzir
- 59' ▲ A. Zouhzouh ▼ Z. Habti
- 59' ▲ L. Diakité ▼ A. Hammoudan
- 60' ▲ M. Bouriga ▼ J. Yeré
- 64' Yassine El Ghazouani
- 73' ▲ O. Jerrari ▼ S. Khorsa
- 73' ▲ H. El Janati ▼ K. Hachimi
- 75' 0-2 L. Diakité
- 77' Lamine Diakité
- 78' ▲ A. Ajaraie ▼ H. Igamane
- 84' M. Bouriga 1-2
- 90' ▲ A. Hadraf ▼ K. Aït Ouarkhane
- 90'+5 1-3 A. Hadraf
- FT1-3
Đội hình
- 16S. Chihab
- 4S. Khorsa▼ 73'
- 24Y. Ghazouani
- 5Y. Aguerdoum
- 3Z. Nassik
- 10S. Lagzir▼ 59'
- 19H. Aina
- 26B. Sylla
- 9K. Hachimi▼ 73'
- 29J. Yeré▼ 60'
- 15M. Sahd▼ 59'
Dự bị 9
- 7M. El Badoui▲ 59'
- 11I. Riahi▲ 59'
- 14M. Bouriga▲ 60'
- 6O. Jerrari▲ 73'
- 21H. El Janati▲ 73'
- 1A. Tagnaouti
- 18I. Harrach
- 22S. Gueï
- 32D. El Jabli
- 16M. Benabid
- 29M. Moufid
- 15H. Essaoubi
- 4Z. Marour
- 3E. Imanishimwe
- 34M. Hrimat
- 13L. Naji
- 7Z. Habti▼ 59'
- 8K. Aït Ouarkhane▼ 90'
- 11A. Hammoudan▼ 59'
- 9H. Igamane▼ 78'
Dự bị 9
- 10A. Zouhzouh▲ 59'
- 27L. Diakité▲ 59'
- 14A. Ajaraie▲ 78'
- 40A. Hadraf▲ 90'
- 2E. Boukhriss
- 22Y. Tafay
- 20Y. Arbidi
- 23M. Biatoumoussoka
- 33M. Amri
Thống kê
01⚑5
⚑310
5Phạt góc3
1Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
41Ghi được83
41Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai51