AS FAR vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 0-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 5, hòa 2, Maghreb Fès thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 8
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WWDWW Maghreb Fès
- 45' Noureddine Oussama
- HT0-0
- 66' ▲ Y. Abdelhamid ▼ F. Mendy
- 66' ▲ H. Khabba ▼ M. Bouriga
- 66' ▲ A. Hammoudan ▼ R. Slim
- 75' ▲ A. Oudrhiri ▼ A. Hamza
- 76' ▲ A. Hadraf ▼ Y. El Fahli
- 76' ▲ K. Seakanyeng ▼ S. Allouch
- 86' ▲ A. Tahiri ▼ A. Harmach
- 87' ▲ Y. Dalouzi ▼ A. Brika
- 90'+4 ▲ D. El Jabali ▼ H. Ait Allal
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Tagnaouti
- 3A. Bach
- 24N. El Abd
- 4F. Mendy▼ 66'
- 23J. Ech Chamakh
- 10R. Slim▼ 66'
- 6Z. Derrag
- 34M. Hrimat
- 7Y. El Fahli▼ 76'
- 8K. Ouarkhane Alt
- 9M. Bouriga▼ 66'
Dự bị 9
- 1A. El Khayati
- 2To Carneiro
- 18A. Habbassi
- 5Y. Abdelhamid▲ 66'
- 27A. Ait Khassou
- 20S. El Bouchqali
- 40A. Hadraf▲ 76'
- 17H. Khabba▲ 66'
- 11A. Hammoudan▲ 66'
- 16S. Chihab
- 22H. Ait Allal▼ 90'
- 5A. Chabani
- 13A. Rhaili
- 21M. Ouhrou
- 8A. Harmach▼ 86'
- 6O. Noureddine
- 2A. Hamza▼ 75'
- 26A. Brika▼ 87'
- 9S. Benjdida
- 11S. Allouch▼ 76'
Dự bị 9
- 12O. Errahmany
- 4S. Khorsa
- 32D. El Jabali▲ 90'
- 19A. Tahiri▲ 86'
- 27E. Brija
- 95A. Oudrhiri▲ 75'
- 3Z. Hamadi
- 7K. Seakanyeng▲ 76'
- 77Y. Dalouzi▲ 87'
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu30
64Ghi được40
32Thủng lưới17
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn9
38Hiệp hai24