Maghreb Fès vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-0 AS FAR tại Botola Pro, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 1, hòa 2, AS FAR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 10
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- DDLDW AS FAR
- HT0-0
- 51' Et-Tayeb Boukhriss
- 56' ▲ A. Bach ▼ J. Beya
- 66' ▲ H. Aina ▼ H. El Janati
- 66' ▲ M. El Badoui ▼ Y. Anouar
- 71' ▲ T. Orebonye ▼ Y. El Fahli
- 76' ▲ R. Mhannaoui ▼ Z. Hamadi
- 76' ▲ M. Loumim ▼ M. Dieye
- 79' ▲ Z. Derrag ▼ L. Naji
- 79' ▲ A. Hadraf ▼ A. Zouhzouh
- 80' ▲ Z. Ajoughlal ▼ K. Aït Ouarkhane
- 84' ▲ Z. Fati ▼ S. Gueï
- 85' M. El Badoui 1-0
- 87' Soufiane Mestari
- 88' Kabelo Seakanyeng
- FT1-0
Đội hình
- 16S. Chihab
- 35T. Asstati
- 32D. El Jabli
- 6S. Mestari
- 3Z. Hamadi▼ 76'
- 8A. Harmach
- 22S. Gueï▼ 84'
- 21H. El Janati▼ 66'
- 11Y. Anouar▼ 66'
- 25M. Dieye▼ 76'
- 29K. Seakanyeng
Dự bị 9
- 19H. Aina▲ 66'
- 7M. El Badoui▲ 66'
- 15R. Mhannaoui▲ 76'
- 24M. Loumim▲ 76'
- 10Z. Fati▲ 84'
- 1H. El Ichaoui
- 4S. Khorsa
- 5A. Chbani
- 2H. Afsal
- 1A. El Khayati
- 33E. Boukhriss
- 15H. Essaoubi
- 29H. Inonga
- 5A. Nakach
- 34M. Hrimat
- 13L. Naji▼ 79'
- 7Y. El Fahli▼ 71'
- 8K. Aït Ouarkhane▼ 80'
- 10A. Zouhzouh▼ 79'
- 9J. Beya▼ 56'
Dự bị 9
- 3A. Bach▲ 56'
- 18T. Orebonye▲ 71'
- 6Z. Derrag▲ 79'
- 40A. Hadraf▲ 79'
- 21Z. Ajoughlal▲ 80'
- 2Tó Carneiro
- 16M. Benabid
- 19H. Houeibib
- 14M. Benhalib
Thống kê
02
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu45
35Ghi được72
31Thủng lưới38
1.13Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai41