Olympique Safi vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-2 Maghreb Fès tại Botola Pro, 1 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 2, hòa 2, Maghreb Fès thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade El Massira, Safi
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- WWDWW Maghreb Fès
- 20' Noureddine Oussama
- 29' Anas Tahiri
- 45'+5 Faraji Karmoune
- 45'+2 Houari Ferhani
- 45' Youness Najari
- 45' 0-1 S. Benjdida · K. Yamga
- HT0-1
- 46' ▲ I. Khannouss ▼ M. Chemlal
- 46' ▲ A. Eddaou ▼ S. El Morsli
- 50' Salaheddine Chihab
- 51' F. Karmoune11m 1-1
- 52' 1-2 S. Khorsa
- 73' ▲ A. Hamza ▼ A. Tahiri
- 82' ▲ A. Brika ▼ S. Allouch
- 82' ▲ A. Oudrhiri ▼ A. Harmach
- 88' Hamza Ait Allal
- 90'+1 Youness Najari
- 90'+2 Ayman Ouhatti
- 90'+1 Youness Najari
- 90'+7 ▲ Z. Hamadi ▼ K. Yamga
- FT1-2
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 32I. Serbout
- 8F. Karmoune
- 10A. Ouhatti
- 13H. Ferhani
- 30A. Mkhair
- 19Y. Najari
- 21M. Chemlal ▼ 46'
- 27S. El Morsli ▼ 46'
- 28A. Habbassi
- 11M. Elaz
Dự bị 9
- 25Y. El Motie
- 2A. Soufeir
- 3W. Atik
- 15Y. Kordani
- 31H. Semmoumy
- 17A. El Houari
- 5S. Errahouli
- 18I. Khannouss ▲ 46'
- 22A. Eddaou ▲ 46'
- 16S. Chihab
- 22H. Ait Allal
- 5A. Chabani
- 4S. Khorsa
- 21M. Ouhrou
- 8A. Harmach ▼ 82'
- 6O. Noureddine
- 19A. Tahiri ▼ 73'
- 17K. Yamga ▼ 90'
- 11S. Allouch ▼ 82'
- 9S. Benjdida
Dự bị 9
- 12O. Errahmany
- 15R. Mhannaoui
- 25S. Faiz
- 2A. Hamza ▲ 73'
- 26A. Brika ▲ 82'
- 27E. Brija
- 95A. Oudrhiri ▲ 82'
- 3Z. Hamadi ▲ 90'
- 7K. Seakanyeng
Thống kê
24
40
4Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu30
44Ghi được40
52Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai24