Maghreb Fès
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

Maghreb Fès vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 2, Olympique Safi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LDDDL Olympique Safi
  1. 41' Tarik Asstati
  2. 45'+1 Walid Rhailouf
  3. HT0-0
  4. 58' A. Kassak A. Samoudi
  5. 59' S. Errahouli H. Moujahid
  6. 61' M. El Badoui Y. Anouar
  7. 61' H. Ahadad Z. Fati
  8. 61' R. Mhannaoui T. Asstati
  9. 61' H. Aina H. El Janati
  10. 76' H. Afsal S. Khorsa
  11. 81' Reda Mhannaoui
  12. 84' Y. Michte B. El Bahraoui
  13. 88' Ayman Chabani
  14. 90'+10 Saad Morsli
  15. 90'+10 Salaheddine Errahouli
  16. 90'+2 Youssef Michte
  17. 90'+8 0-1 S. Errahouli
  18. FT0-1

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 40T. Asstati ▼ 61'
  3. 32D. El Jabli
  4. 5A. Chbani
  5. 4S. Khorsa ▼ 76'
  6. 8A. Harmach
  7. 22S. Gueï
  8. 21H. El Janati ▼ 61'
  9. 29K. Seakanyeng
  10. 11Y. Anouar ▼ 61'
  11. 10Z. Fati ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 7M. El Badoui ▲ 61'
  2. 14H. Ahadad ▲ 61'
  3. 15R. Mhannaoui ▲ 61'
  4. 19H. Aina ▲ 61'
  5. 2H. Afsal ▲ 76'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 6S. Mestari
  8. 25M. Dieye
  9. 55A. Moulhami
Olympique Safi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 8F. Karmoune
  3. 30S. El Amrani
  4. 21M. Ashabi
  5. 27S. El Morsli
  6. 13H. Moujahid ▼ 59'
  7. 15A. Lamirat
  8. 40W. Rhailouf
  9. 3B. El Bahraoui ▼ 84'
  10. 7A. Samoudi ▼ 58'
  11. 88A. Diarra

Dự bị 9

  1. 10A. Kassak ▲ 58'
  2. 5S. Errahouli ▲ 59'
  3. 80Y. Michte ▲ 84'
  4. 16O. Ichou
  5. 22A. Kernane
  6. 17A. Hadry
  7. 18A. Sabile
  8. 25A. Nqaiti
  9. 29S. Yechou

Thống kê

03
40
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
35Ghi được46
31Thủng lưới38
1.13Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu