Olympique Safi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maghreb Fès

Olympique Safi vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 3, hòa 4, Maghreb Fès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WWDWW Maghreb Fès
  1. 11' A. Diarra 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Abderrahmane Qassaq
  4. 55' 1-1 I. Riahi11m
  5. 57' Saad Ait Khorsa
  6. 62' H. Moujahid S. El Morsli
  7. 72' J. Yeré M. Bouriga
  8. 78' B. El Bahraoui A. Diarra
  9. 78' M. Assahabi K. El Bounagat
  10. 82' B. Sylla K. Hachimi
  11. 84' S. Errahouli A. Kassak
  12. 90' C. Nsundi I. Riahi
  13. FT1-1

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 15A. Lamirat
  3. 6K. El Bounagat ▼ 78'
  4. 30S. El Amrani
  5. 64H. Ferhani
  6. 29B. Haba
  7. 17A. Hadiri
  8. 10A. Kassak ▼ 84'
  9. 88A. Diarra ▼ 78'
  10. 27S. El Morsli ▼ 62'
  11. 11Y. Najjari

Dự bị 9

  1. 13H. Moujahid ▲ 62'
  2. 3B. El Bahraoui ▲ 78'
  3. 21M. Assahabi ▲ 78'
  4. 36S. Errahouli ▲ 84'
  5. 22A. Kernane
  6. 96E. Denna
  7. 8F. Karmoune
  8. 9C. Samaké
  9. 80Y. Michte
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: T. Sektioui
  1. 16S. Chihab
  2. 24Y. Ghazouani
  3. 32D. El Jabli
  4. 4S. Khorsa
  5. 22S. Gueï
  6. 8A. Harmach
  7. 21H. El Janati
  8. 19H. Aina
  9. 11I. Riahi ▼ 90'
  10. 9K. Hachimi ▼ 82'
  11. 14M. Bouriga ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 29J. Yeré ▲ 72'
  2. 26B. Sylla ▲ 82'
  3. 50C. Nsundi ▲ 90'
  4. 12H. Elichaoui
  5. 13S. Mestari
  6. 17L. Gourbi
  7. 18I. Harrach
  8. 27O. El Amrani
  9. 34K. Tchoutchoui

Thống kê

013
410
3Phạt góc4
1Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
29Ghi được41
28Thủng lưới41
0.94Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu