Maghreb Fès
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Safi

Maghreb Fès vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 0-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 14 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 3, hòa 4, Olympique Safi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LDDDL Olympique Safi
  1. 44' 0-1 H. Elichaouiphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' Z. Nassik H. Aina
  4. 46' M. El Badoui I. Harrach
  5. 46' K. Hachimi M. Bouriga
  6. 56' A. Sabile S. Errahouli
  7. 67' O. Nemssaoui S. Lagzir
  8. 72' M. Samoudi Z. Belmaachi
  9. 81' L. Gourbi A. Harmach
  10. 86' Y. Michte S. El Morsli
  11. 87' Y. Kordani A. Sabile
  12. FT0-1

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Ben Soltane
  1. 12H. Elichaoui
  2. 35A. Aloum
  3. 32D. El Jabli
  4. 13S. Mestari
  5. 6O. Jerrari
  6. 8A. Harmach ▼ 81'
  7. 19H. Aina ▼ 46'
  8. 22S. Gueï
  9. 10S. Lagzir ▼ 67'
  10. 18I. Harrach ▼ 46'
  11. 14M. Bouriga ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 3Z. Nassik ▲ 46'
  2. 7M. El Badoui ▲ 46'
  3. 9K. Hachimi ▲ 46'
  4. 23O. Nemssaoui ▲ 67'
  5. 17L. Gourbi ▲ 81'
  6. 5Y. Aguerdoum
  7. 11I. Riahi
  8. 15M. Sahd
  9. 16S. Chihab
Olympique Safi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 20A. Soufeir
  3. 21M. Assahabi
  4. 30S. El Amrani
  5. 8F. Karmoune
  6. 27S. El Morsli ▼ 86'
  7. 40W. Rhailouf
  8. 3B. El Bahraoui
  9. 36S. Errahouli ▼ 56'
  10. 10A. Kassak
  11. 5Z. Belmaachi ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 18A. Sabile ▲ 56'
  2. 19M. Samoudi ▲ 72'
  3. 80Y. Michte ▲ 86'
  4. 99Y. Kordani ▲ 87'
  5. 6K. El Bounagat
  6. 16O. Ichou
  7. 17A. Hadiri
  8. 22A. Kernane
  9. 96E. Denna

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
41Ghi được29
41Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu