Maghreb Fès
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Safi

Maghreb Fès vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 4-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 3, hòa 4, Olympique Safi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LDDDL Olympique Safi
  1. 42' Charki El Bahri
  2. 45' S. Allouch · A. Brika 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Yasser Ezzine
  5. 46' S. Khorsa A. Rhaili
  6. 46' A. Qassaq S. El Moudane
  7. 46' Y. Ezzine K. L'Koucha
  8. 55' Yasser Ezzine
  9. 55' Yasser Ezzine
  10. 59' Saad Morsli
  11. 59' S. Allouch · A. Harmach 2-0
  12. 61' M. Kone C. El Bahri
  13. 61' M. Traore M. Chemlal
  14. 71' Achraf Harmach
  15. 71' A. Oudrhiri A. Harmach
  16. 71' A. Soufeir H. Semmoumy
  17. 72' Faraji Karmoune
  18. 80' E. Brija A. Brika
  19. 80' Z. Hamadi M. Ouhrou
  20. 85' S. Benjdida11m 3-0
  21. 90' A. Tahiri O. Noureddine
  22. 90' S. Benjdida 4-0
  23. FT4-0

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 13A. Rhaili ▼ 46'
  4. 5A. Chabani
  5. 21M. Ouhrou ▼ 80'
  6. 6O. Noureddine ▼ 90'
  7. 2A. Hamza
  8. 9S. Benjdida
  9. 8A. Harmach ▼ 71'
  10. 26A. Brika ▼ 80'
  11. 11S. Allouch

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa ▲ 46'
  3. 15R. Mhannaoui
  4. 19A. Tahiri ▲ 90'
  5. 27E. Brija ▲ 80'
  6. 95A. Oudrhiri ▲ 71'
  7. 3Z. Hamadi ▲ 80'
  8. 7K. Seakanyeng
  9. 77Y. Dalouzi
Olympique Safi Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 31H. Semmoumy ▼ 71'
  3. 8F. Karmoune
  4. 6S. El Moudane ▼ 46'
  5. 27S. El Morsli
  6. 5S. Errahouli
  7. 30A. Mkhair
  8. 4F. Ngoma
  9. 21M. Chemlal ▼ 61'
  10. 9C. El Bahri ▼ 61'
  11. 18K. L'Koucha ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 26I. Askar
  2. 14M. Kone ▲ 61'
  3. 22A. Eddaou
  4. 10A. Qassaq ▲ 46'
  5. 15Y. Kordani
  6. 2A. Soufeir ▲ 71'
  7. 20M. Traore ▲ 61'
  8. 24Y. Ezzine ▲ 46'
  9. 16O. Ichou

Thống kê

01
51
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
40Ghi được44
17Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu