UTS Rabat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

UTS Rabat vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 0-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 3, hòa 0, Maghreb Fès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WWDWW Maghreb Fès
  1. 25' Danny
  2. 30' N. Moustaghfir
  3. 34' P. Franco
  4. HT0-0
  5. 46' H. Regragui Danny
  6. 46' Y. Bammou A. Forsy
  7. 58' M. Fouzair Y. Dahmani
  8. 67' K. Konan
  9. 68' 0-1 H. Ait Allal · M. Ouhrou
  10. 71' Y. Zraa N. Moustaghfir
  11. 72' F. Zahouani
  12. 72' K. Yamga
  13. 77' A. Oudrhiri A. Hamza
  14. 77' K. Seakanyeng K. Yamga
  15. 79' S. Chihab
  16. 79' M. Essahel Y. Akharraz
  17. 80' S. Benjdida
  18. 84' Y. Dalouzi S. Allouch
  19. 90' K. Seakanyeng
  20. 90'+5 A. Brika S. Benjdida
  21. 90'+5 Z. Hamadi A. Harmach
  22. FT0-1

Đội hình

UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine
  2. 2Y. Akharraz ▼ 79'
  3. 13Y. Kajai
  4. 4T. El Khalej
  5. 35F. Zahouani
  6. 23A. Forsy ▼ 46'
  7. 6Danny ▼ 46'
  8. 7Y. Dahmani ▼ 58'
  9. 33R. Ait Lamkadem
  10. 45K. Konan
  11. 19N. Moustaghfir ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 5Y. El Khalej
  3. 15H. Regragui ▲ 46'
  4. 10M. Essahel ▲ 79'
  5. 27Z. Aiada
  6. 29M. Fouzair ▲ 58'
  7. 32A. Chakir
  8. 9Y. Bammou ▲ 46'
  9. 39Y. Zraa ▲ 71'
Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 32D. El Jabali
  4. 4S. Khorsa
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach ▼ 90'
  7. 6O. Noureddine
  8. 17K. Yamga ▼ 77'
  9. 2A. Hamza ▼ 77'
  10. 11S. Allouch ▼ 84'
  11. 9S. Benjdida ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 25S. Faiz
  3. 26A. Brika ▲ 90'
  4. 27E. Brija
  5. 95A. Oudrhiri ▲ 77'
  6. 3Z. Hamadi ▲ 90'
  7. 7K. Seakanyeng ▲ 77'
  8. 68K. Baba
  9. 77Y. Dalouzi ▲ 84'

Thống kê

04
50
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
36Ghi được40
41Thủng lưới17
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu