Maghreb Fès
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
UTS Rabat

Maghreb Fès vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-2 UTS Rabat tại Botola Pro, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 3, hòa 0, UTS Rabat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 2
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
DWWDW UTS Rabat
  1. 45'+2 0-1 I. Lagrimi
  2. 45'+5 H. El Janati11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Dahak P. Gadio
  5. 58' 1-2 H. Essadak
  6. 59' H. Mengad O. Sbika
  7. 59' M. Radid R. Ait Lemkadem
  8. 69' M. Essahel A. Eddaou
  9. 70' A. Khlifi M. El Badoui
  10. 70' M. Hmamouchi A. Aloum
  11. 70' M. Loumim M. Ouakef
  12. 71' Nizar Guessous
  13. 79' Y. Zraa A. Dia Ndiaye
  14. 88' M. Chemlal H. Essadak
  15. FT1-2

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 23N. Guessous
  3. 32D. El Jabli
  4. 6S. Mestari
  5. 4S. Khorsa
  6. 26O. Sbika ▼ 59'
  7. 35A. Aloum ▼ 70'
  8. 22S. Gueï
  9. 31M. Ouakef ▼ 70'
  10. 21H. El Janati
  11. 7M. El Badoui ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 43H. Mengad ▲ 59'
  2. 36A. Khlifi ▲ 70'
  3. 20M. Hmamouchi ▲ 70'
  4. 24M. Loumim ▲ 70'
  5. 46Y. Youbi
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 37O. Alaoui
  8. 44A. El Ouadghiri
  9. 39M. El Youbi
UTS Rabat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Zamrat
  1. 12A. El Houasli
  2. 3A. Berqi
  3. 4T. El Khalej
  4. 15Y. El Khalej
  5. 25I. Lagrimi
  6. 5A. Mourid
  7. 23P. Gadio ▼ 46'
  8. 31H. Essadak ▼ 88'
  9. 7A. Eddaou ▼ 69'
  10. 21R. Ait Lemkadem ▼ 59'
  11. 80A. Dia N'diaye

Dự bị 9

  1. 22M. Dahak ▲ 46'
  2. 11M. Radid ▲ 59'
  3. 8M. Essahel ▲ 69'
  4. 19Y. Zraa ▲ 79'
  5. 10M. Chemlal ▲ 88'
  6. 1M. Asmama
  7. 13Y. Kajai
  8. 28Y. Akharraz
  9. 35A. El Bouhali

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
35Ghi được38
31Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu