Maghreb Fès
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
UTS Rabat

Maghreb Fès vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-0 UTS Rabat tại Botola Pro, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 3, hòa 0, UTS Rabat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
DWWDW UTS Rabat
  1. 5' S. Benjdida · K. Yamga 1-0
  2. 14' O. Noureddine
  3. 24' N. Moustaghfir
  4. 27' Danny
  5. HT1-0
  6. 58' S. Benjdida
  7. 65' Z. Aiada K. Kasbi
  8. 65' S. Ghazzani N. Moustaghfir
  9. 72' A. Oudrhiri O. Noureddine
  10. 72' S. Allouch K. Yamga
  11. 78' M. Ouhrou
  12. 81' A. Harmach A. Tahiri
  13. 81' E. Brija A. Hamza
  14. 86' Y. Akharraz
  15. 89' Z. Housni Y. Akharraz
  16. 90'+6 E. Brija
  17. 90'+1 A. Chabani A. Brika
  18. FT1-0

Đội hình

Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 29A. Madkour
  3. 32D. El Jabali
  4. 13A. Rhaili
  5. 21M. Ouhrou
  6. 2A. Hamza ▼ 81'
  7. 6O. Noureddine ▼ 72'
  8. 17K. Yamga ▼ 72'
  9. 19A. Tahiri ▼ 81'
  10. 26A. Brika ▼ 90'
  11. 9S. Benjdida

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa
  3. 5A. Chabani ▲ 90'
  4. 8A. Harmach ▲ 81'
  5. 22H. Ait Allal
  6. 27E. Brija ▲ 81'
  7. 95A. Oudrhiri ▲ 72'
  8. 11S. Allouch ▲ 72'
  9. 77Y. Dalouzi
UTS Rabat HLV: Abdelouahed Zamrat
  1. 55A. El Houasli
  2. 2Y. Akharraz ▼ 89'
  3. 13Y. Kajai
  4. 15H. Regragui
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 6Danny
  7. 28K. Kasbi ▼ 65'
  8. 35Z. Kassary
  9. 7Y. Dahmani
  10. 21B. El Bahraoui
  11. 19N. Moustaghfir ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 1R. Asmama
  2. 3A. Nanah
  3. 5Y. El Khalej
  4. 14A. El Ouadi
  5. 27Z. Aiada ▲ 65'
  6. 9Y. Bammou
  7. 34Z. Housni ▲ 89'
  8. 37S. Ghazzani ▲ 65'

Thống kê

04
30
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
40Ghi được36
17Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu