UTS Rabat vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 3, hòa 0, Maghreb Fès thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
- Phong độ
- DWWDW UTS Rabat
- WWDWW Maghreb Fès
- 25' Hamza El Janati
- 42' ▲ M. Zabiri ▼ T. Bentayeb
- 45'+5 Redouan Ait Lamkadem
- 45' Ayman Dairani
- HT0-0
- 46' ▲ H. Manaout ▼ A. Saidi
- 68' ▲ H. Aqboub ▼ S. Ahannach
- 68' ▲ H. Essadak ▼ S. Zamrat
- 68' ▲ S. Lagzir ▼ I. Harrach
- 68' ▲ C. Nsundi ▼ H. Aina
- 74' ▲ L. Gourbi ▼ M. Sahd
- 76' Omar Jerrari
- 78' ▲ A. Dia N'diaye ▼ M. Essahel
- 85' M. Chemlal 1-0
- 90'+2 ▲ J. Yeré ▼ H. El Janati
- FT1-0
Đội hình
- 12A. El Houasli
- 5A. Mourid
- 13A. Dairani
- 20I. Haddad
- 14S. Ahannach ▼ 68'
- 16A. Saidi ▼ 46'
- 10M. Chemlal
- 32S. Zamrat ▼ 68'
- 30M. Essahel ▼ 78'
- 18T. Bentayeb ▼ 42'
- 21R. Ait Lemkadem
Dự bị 9
- 39M. Zabiri ▲ 42'
- 2H. Manaout ▲ 46'
- 27H. Aqboub ▲ 68'
- 31H. Essadak ▲ 68'
- 80A. Dia N'diaye ▲ 78'
- 4M. Zemba
- 24A. Bentayg
- 25I. Lagrimi
- 15Y. El Khalej
- 12H. Elichaoui
- 6O. Jerrari
- 24Y. Ghazouani
- 5Y. Aguerdoum
- 32D. El Jabli
- 8A. Harmach
- 21H. El Janati ▼ 90'
- 11I. Riahi
- 18I. Harrach ▼ 68'
- 19H. Aina ▼ 68'
- 15M. Sahd ▼ 74'
Dự bị 9
- 10S. Lagzir ▲ 68'
- 50C. Nsundi ▲ 68'
- 17L. Gourbi ▲ 74'
- 29J. Yeré ▲ 90'
- 4S. Khorsa
- 13S. Mestari
- 31M. Ouakef
- 33A. Jamal Eddine
- 22S. Gueï
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
40Ghi được41
35Thủng lưới41
1.25Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai25