UTS Rabat
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

UTS Rabat vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 0-3 Maghreb Fès tại Botola Pro, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 3, hòa 0, Maghreb Fès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 17
Sân vận động
Stade du 18 novembre, Khémisset
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WWDWW Maghreb Fès
  1. 15' Papa Amady Gadio
  2. HT0-0
  3. 48' Haytem Aina
  4. 50' 0-1 Y. Anouar
  5. 53' 0-2 H. Ahadad
  6. 59' A. Chakir P. Gadio
  7. 59' A. Dia N'diaye Y. Zraa
  8. 63' R. Mhannaoui H. Aina
  9. 63' E. Brija S. Mestari
  10. 66' 0-3 K. Seakanyeng
  11. 69' Tiago Lopes M. Essahel
  12. 69' A. Baallal M. Dahak
  13. 71' Hamza El Ichaoui
  14. 77' A. Berqi Y. Akharraz
  15. 79' I. El Harrach Y. Anouar
  16. 79' S. Gueï H. Afsal
  17. 90'+1 A. Moulhami S. Khorsa
  18. FT0-3

Đội hình

UTS Rabat Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Zamrat
  1. 1M. Asmama
  2. 52F. Zahouani
  3. 13Y. Kajai
  4. 20I. Haddad
  5. 28Y. Akharraz ▼ 77'
  6. 21R. Ait Lemkadem
  7. 10M. Chemlal
  8. 23P. Gadio ▼ 59'
  9. 8M. Essahel ▼ 69'
  10. 22M. Dahak ▼ 69'
  11. 19Y. Zraa ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 40A. Chakir ▲ 59'
  2. 80A. Dia N'diaye ▲ 59'
  3. 9Tiago Lopes ▲ 69'
  4. 34A. Baallal ▲ 69'
  5. 3A. Berqi ▲ 77'
  6. 7A. Eddaou
  7. 12A. El Houasli
  8. 15Y. El Khalej
  9. 33A. Nanah
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Roumani
  1. 1H. El Ichaoui
  2. 40T. Asstati
  3. 5A. Chbani
  4. 4S. Khorsa ▼ 90'
  5. 6S. Mestari ▼ 63'
  6. 2H. Afsal ▼ 79'
  7. 8A. Harmach
  8. 29K. Seakanyeng
  9. 19H. Aina ▼ 63'
  10. 11Y. Anouar ▼ 79'
  11. 14H. Ahadad

Dự bị 9

  1. 15R. Mhannaoui ▲ 63'
  2. 27E. Brija ▲ 63'
  3. 18I. El Harrach ▲ 79'
  4. 22S. Gueï ▲ 79'
  5. 55A. Moulhami ▲ 90'
  6. 10Z. Fati
  7. 20M. Hmamouchi
  8. 25M. Dieye
  9. 30A. Boulbir

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu31
38Ghi được35
37Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu