CR Khemis Zemamra
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ittihad Tanger

CR Khemis Zemamra vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 3, hòa 1, Ittihad Tanger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 23' Mohamed El Arouch
  2. 26' Oussama Al Aiz
  3. 37' M. Lahtimi11m 1-0
  4. 45'+2 Ayoub Tine
  5. HT1-0
  6. 46' A. Balich A. Tine
  7. 54' A. Maali P. Gaye
  8. 55' D. Saint-Louis S. Sanogo
  9. 61' Abdellah Farah
  10. 61' R. Ait Boughima A. Farah
  11. 65' J. Ghabra K. Lagrouch
  12. 66' Marouane Oujeddou
  13. 75' A. El Hamzaoui M. Lahtimi
  14. 75' E. El Bellali F. Abdoul Mutalib
  15. 75' A. Chentouf M. El Arouch
  16. 76' M. Kamal M. Oujeddou
  17. 86' M. Radouani A. El Bajjani
  18. FT1-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 32A. Madkour
  3. 15B. Soufi
  4. 2J. Ajako
  5. 27A. Tine ▼ 46'
  6. 6A. El Bajjani ▼ 86'
  7. 36M. N. Tahiri
  8. 14A. Farah ▼ 61'
  9. 16M. Oujeddou ▼ 76'
  10. 11Y. Faffa
  11. 21M. Lahtimi ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 66R. Ait Boughima ▲ 61'
  3. 4I. Zidani
  4. 5M. El Fakih
  5. 8M. Radouani ▲ 86'
  6. 25A. Balich ▲ 46'
  7. 31M. Kamal ▲ 76'
  8. 13Z. Fatihi
  9. 17A. El Hamzaoui ▲ 75'
Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepe Mel
  1. 1A. El Ouaad
  2. 22Z. Kiani
  3. 6B. El Ouadghiri
  4. 4M. Saoud
  5. 23A. Lamrabat
  6. 79S. Sanogo ▼ 55'
  7. 8F. Abdoul Mutalib ▼ 75'
  8. 14H. El Bahja
  9. 10M. El Arouch ▼ 75'
  10. 72P. Gaye ▼ 54'
  11. 28K. Lagrouch ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 12M. Barcola
  2. 20E. El Bellali ▲ 75'
  3. 97B. Gaddarine
  4. 17A. Maali ▲ 54'
  5. 16A. Chentouf ▲ 75'
  6. 21H. El Moudene
  7. 19J. Ghabra ▲ 65'
  8. 9D. Saint-Louis ▲ 55'
  9. 13O. Al Aiz

Thống kê

03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
28Ghi được27
37Thủng lưới31
0.93Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu