Ittihad Tanger
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Khemis Zemamra

Ittihad Tanger vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 2, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 7' 0-1 A. El Forsy
  2. 14' Mohamed Rahim
  3. 21' Bilal Soufi
  4. 45'+3 Mohamed Rahim
  5. HT0-1
  6. 56' J. Ghabra 1-1
  7. 67' A. Akhrif Z. El Ouassli
  8. 68' B. El Idrissi Bouzidi Z. Bahrou
  9. 70' Reda Jaadi
  10. 77' Mohamed Saoud
  11. 78' N. Jaadi H. Elowasti
  12. 79' H. Zeraibi J. Ghabra
  13. 79' A. Lamrabat M. Bencherifa
  14. 82' M. Bouksyr R. Jaadi
  15. 82' A. Jeddaoui A. Moutawi
  16. 82' A. El Kadmiri A. El Forsy
  17. 90'+5 K. Ait Mohamed M. Habbali
  18. FT1-1

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Najhi
  1. 72B. Benachour
  2. 22Z. Kiani
  3. 4M. Saoud
  4. 29E. Konaté
  5. 31M. Bencherifa ▼ 79'
  6. 19J. Ghabra ▼ 79'
  7. 80E. Kane
  8. 10R. Jaadi ▼ 82'
  9. 93Z. El Ouassli ▼ 67'
  10. 9I. Khafi
  11. 18H. Elowasti ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 11A. Akhrif ▲ 67'
  2. 7N. Jaadi ▲ 78'
  3. 20H. Zeraibi ▲ 79'
  4. 23A. Lamrabat ▲ 79'
  5. 14M. Bouksyr ▲ 82'
  6. 2Y. Chaina
  7. 37Y. Laghzal
  8. 30A. El Harrak
  9. 70H. Hassani
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 2H. Ait Allal
  3. 23A. Khaddou
  4. 4B. Soufi
  5. 95M. Rahim
  6. 14A. El Ghannouj
  7. 16Y. Khoutari
  8. 17M. Habbali ▼ 90'
  9. 13A. Moutawi ▼ 82'
  10. 10A. El Forsy ▼ 82'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 33B. El Idrissi Bouzidi ▲ 68'
  2. 20A. Jeddaoui ▲ 82'
  3. 99A. El Kadmiri ▲ 82'
  4. 18K. Ait Mohamed ▲ 90'
  5. 1Y. Hardala
  6. 3A. Ziate
  7. 5S. Jazouli
  8. 21Y. Lakhal
  9. 29C. Boularoud

Thống kê

025
221
5Phạt góc2
2Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
31Ghi được40
40Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu