Ittihad Tanger
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Khemis Zemamra

Ittihad Tanger vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 0-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 3, hòa 2, CR Khemis Zemamra thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 45'+1 Jawad Rhabra
  2. HT0-1
  3. 70' A. Lamrabat A. Maâli
  4. 81' I. Gourad I. Zidani
  5. 84' Y. Faffa A. Azri
  6. 89' Youssef Chaina
  7. 89' M. Moujahid H. Elowasti
  8. 90'+1 Mohamed Saoud
  9. 90'+7 Ismail Gourad
  10. 90'+3 A. Marzak A. Tine
  11. 90'+4 0-1 I. Gourad
  12. FT0-1

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Et-Tair
  1. 72B. Benachour
  2. 4M. Saoud
  3. 15A. Jarfi
  4. 31M. Bencherifa
  5. 22Z. Kiani
  6. 2Y. Chaina
  7. 8F. Abdelmouttalib
  8. 18H. Elowasti ▼ 89'
  9. 19J. Ghabra
  10. 17A. Maâli ▼ 70'
  11. 30A. El Harrak

Dự bị 9

  1. 23A. Lamrabat ▲ 70'
  2. 35M. Moujahid ▲ 89'
  3. 6N. Aarab
  4. 12R. Azouagh
  5. 13O. Al Aiz
  6. 24Akram El Wahabi
  7. 33S. Cheffani
  8. 36M. Ahaytaf
  9. 48A. El Qaraoui
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 27A. Tine ▼ 90'
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 77M. Camara
  5. 70J. Ajako
  6. 46W. Sabbar
  7. 67I. Zidani ▼ 81'
  8. 11A. Azri ▼ 84'
  9. 8S. El Bouchqali
  10. 17M. Habbali
  11. 7Z. Bahrou

Dự bị 9

  1. 72I. Gourad ▲ 81'
  2. 24Y. Faffa ▲ 84'
  3. 55A. Marzak ▲ 90'
  4. 5A. Khaddou
  5. 37I. Ezzahi
  6. 6A. El Bajjani
  7. 33B. Boulhroud
  8. 38J. Essaghir
  9. 99H. Ghattass

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được38
38Thủng lưới32
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu