CR Khemis Zemamra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ittihad Tanger

CR Khemis Zemamra vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 0-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 3, hòa 1, Ittihad Tanger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 38' A. El Harrak A. Chentouf
  2. 44' 0-1 I. Khafi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Jbira A. El Aatga
  5. 46' M. Benhalib M. Habbali
  6. 55' F. Abdelmouttalib A. Maâli
  7. 55' H. Elowasti A. Lamrabat
  8. 63' Z. Hadraf A. El Forsy
  9. 78' Z. Kiani Y. Chaina
  10. 79' H. Ait Allal A. Tine
  11. 79' A. Jeddaoui E. Karnass
  12. FT0-1

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Benhachem
  1. 12M. Fakhr
  2. 6A. El Aatga ▼ 46'
  3. 23A. Khaddou
  4. 77M. Camara
  5. 27A. Tine ▼ 79'
  6. 17M. Habbali ▼ 46'
  7. 16Y. Khoutari
  8. 33B. El Idrissi Bouzidi
  9. 29E. Karnass ▼ 79'
  10. 7Z. Bahrou
  11. 10A. El Forsy ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 18A. Jbira ▲ 46'
  2. 25M. Benhalib ▲ 46'
  3. 11Z. Hadraf ▲ 63'
  4. 2H. Ait Allal ▲ 79'
  5. 20A. Jeddaoui ▲ 79'
  6. 22M. Ferni
  7. 95M. Rahim
  8. 4B. Soufi
  9. 21Y. Lakhal
Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Et-Tair
  1. 72B. Benachour
  2. 13O. Al Aiz
  3. 15A. Jarfi
  4. 31M. Bencherifa
  5. 2Y. Chaina ▼ 78'
  6. 80E. Kane
  7. 14M. Bouksyr
  8. 23A. Lamrabat ▼ 55'
  9. 17A. Maâli ▼ 55'
  10. 16A. Chentouf ▼ 38'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 9

  1. 30A. El Harrak ▲ 38'
  2. 8F. Abdelmouttalib ▲ 55'
  3. 18H. Elowasti ▲ 55'
  4. 22Z. Kiani ▲ 78'
  5. 37Y. Laghzal
  6. 25S. Harraqi
  7. 6N. Aarab
  8. 26S. Cheffani
  9. 35M. Moujahid

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
40Ghi được31
37Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu