CR Khemis Zemamra
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ittihad Tanger

CR Khemis Zemamra vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 2-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 3, hòa 1, Ittihad Tanger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 25' Mohsine Moutouali
  2. 30' M. Benhalib11m 1-0
  3. 36' Mohamed Walid Bencherifa
  4. HT1-0
  5. 46' Z. Bakkali H. El Moudene
  6. 49' Achraf Marzak
  7. 70' A. Maâli H. El Bahja
  8. 73' Z. Bahrou M. Benhalib
  9. 77' Anas Lamrabat
  10. 78' A. Azri 2-0
  11. 85' L. Kpolo F. Abdelmouttalib
  12. 86' A. Farah A. Marzak
  13. 86' A. Tine A. Marzak
  14. 86' M. Camara A. Khaddou
  15. 86' A. Darazi M. Moutouali
  16. 90'+1 Abdellatif El Bajjani
  17. 90' A. El Bajjani S. El Bouchqali
  18. FT2-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 16Y. Jarici
  3. 55A. Marzak ▼ 86'
  4. 5A. Khaddou ▼ 86'
  5. 70J. Ajako
  6. 67I. Zidani
  7. 24Y. Faffa
  8. 46W. Sabbar
  9. 8S. El Bouchqali ▼ 90'
  10. 25M. Benhalib ▼ 73'
  11. 11A. Azri

Dự bị 9

  1. 7Z. Bahrou ▲ 73'
  2. 14A. Farah ▲ 86'
  3. 27A. Tine ▲ 86'
  4. 77M. Camara ▲ 86'
  5. 6A. El Bajjani ▲ 90'
  6. 22M. Ferni
  7. 62M. Oujeddou
  8. 69A. Mellali
  9. 72I. Gourad
Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Et-Tair
  1. 1A. El Ouaad
  2. 22Z. Kiani
  3. 77B. El Ouadghiri
  4. 23A. Lamrabat
  5. 31M. Bencherifa
  6. 20E. El Bellali
  7. 8F. Abdelmouttalib ▼ 85'
  8. 14H. El Bahja ▼ 70'
  9. 21H. El Moudene ▼ 46'
  10. 18H. Elowasti
  11. 5M. Moutouali ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 99Z. Bakkali ▲ 46'
  2. 17A. Maâli ▲ 70'
  3. 96L. Kpolo ▲ 85'
  4. 29A. Darazi ▲ 86'
  5. 2Y. Chaina
  6. 3B. Gaddarine
  7. 6N. Aarab
  8. 73Y. Laghzal
  9. 15A. Jarfi

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được35
32Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu