Moghreb Tetouan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Moghreb Tetouan vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 0-2 FUS Rabat tại Botola Pro, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 3, hòa 5, FUS Rabat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
LLWLW Moghreb Tetouan
LLWDL FUS Rabat
  1. 33' Ayoub Mouloua
  2. 42' Mohamed Kamal
  3. HT0-0
  4. 46' O. Merabet A. Lakhal
  5. 64' R. Laalaloui A. Mouloua
  6. 70' Hamza Darai
  7. 73' 0-1 A. Souane
  8. 78' A. Wayo I. Errahouli
  9. 84' Y. El Houari D. Eddaoudi
  10. 84' Y. Lamine H. Hannouri
  11. 84' O. Soukhane S. Benyachou
  12. 90'+4 S. Tazi A. Souane
  13. 90'+7 0-2 R. Laalaloui
  14. FT0-2

Đội hình

Moghreb Tetouan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. El Amri
  1. 13Y. El Filali
  2. 33M. Dades
  3. 17Y. Amhih
  4. 97M. Al Cheikhi
  5. 3A. Madkour
  6. 90A. Lakhal ▼ 46'
  7. 21Z. Ben Khajjou
  8. 26I. Errahouli ▼ 78'
  9. 7M. Kamal
  10. 9H. Darai
  11. 14D. Eddaoudi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 6O. Merabet ▲ 46'
  2. 20A. Wayo ▲ 78'
  3. 77Y. El Houari ▲ 84'
  4. 1M. El Jourbaoui
  5. 10Z. Krouch
  6. 24A. Chaboud
  7. 44M. Karmoun
  8. 93A. Mejdoub
  9. 96M. Rahim
FUS Rabat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Chiba
  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Ben Khaleq
  3. 30A. El Msane
  4. 6M. Bahsain
  5. 18H. El Mhassani
  6. 5A. Serrhat
  7. 14A. Souane ▼ 90'
  8. 8A. Mahir
  9. 19H. Hannouri ▼ 84'
  10. 20S. Benyachou ▼ 84'
  11. 9A. Mouloua ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 10R. Laalaloui ▲ 64'
  2. 7Y. Lamine ▲ 84'
  3. 47O. Soukhane ▲ 84'
  4. 49S. Tazi ▲ 90'
  5. 3A. Mouddane
  6. 16A. El Makkaoui
  7. 22E. El Bassil
  8. 90A. Hilali
  9. 33M. Amri

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
28Ghi được53
43Thủng lưới27
0.82Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu