FUS Rabat vs Moghreb Tetouan
Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-1 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 2, hòa 5, Moghreb Tetouan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 11
- Trọng tài
- B. Karboubi
- Phong độ
- LLWDL FUS Rabat
- LLWLW Moghreb Tetouan
- 20' R. Jaadi 1-0
- 26' A. Jabroun
- 36' A. M. Saltou
- 37' 1-1 A. Noussir
- HT1-1
- 46' Y. Tourabi
- 66' ▲ T. Safsafi ▼ M. El Yousfi
- 72' ▲ E. Maouhoub ▼ Anis Mohamed Saltou
- 73' ▲ C. Kodjo ▼ M. Lahtimi
- 76' S. Driouachphản lưới 2-1
- 77' M. Kamal
- 81' ▲ A. Louani ▼ K. Benarif
- 82' ▲ M. Gueye ▼ M. Kamal
- 87' ▲ Y. Belammari ▼ R. Jaadi
- 88' ▲ A. El Ouardighi ▼ S. Aznabet
- 88' ▲ Y. El Houari ▼ A. Jabroun
- 88' ▲ M. Ahcha ▼ S. Driouach
- 90'+5 O. El Gareh
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Amsif
- 20Y. Jarici
- 26O. Raoui
- 7R. Jaadi ▼ 87'
- 25K. Benarif ▼ 81'
- 10S. Saadane
- 19M. Lahtimi ▼ 73'
- 15O. Gareh
- 2E. Moubarik
- 22E. El Bassil
- 28Anis Mohamed Saltou ▼ 72'
Dự bị 9
- 34E. Maouhoub ▲ 72'
- 23C. Kodjo ▲ 73'
- 6A. Louani ▲ 81'
- 17Y. Belammari ▲ 87'
- 5Y. Limouri
- 14J. Kombous
- 16M. Benabid
- 36A. Ramzi
- 37A. Mouloua
- 13Y. El Filali
- 28A. Noussir
- 99Y. Tourabi
- 3H. El Moussaoui
- 6S. Aznabet ▼ 88'
- 33S. Driouach ▼ 88'
- 24A. El Hassnaoui
- 11M. Kamal ▼ 82'
- 88M. El Yousfi ▼ 66'
- 20Hicham
- 97A. Jabroun ▼ 88'
Dự bị 9
- 8T. Safsafi ▲ 66'
- 27M. Gueye ▲ 82'
- 23A. El Ouardighi ▲ 88'
- 77Y. El Houari ▲ 88'
- 4M. Ahcha ▲ 88'
- 15A. Lamrabat
- 19I. Gourad
- 32A. Chakhsi
- 12S. Lamaiz
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
35Ghi được41
38Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai22