Olympique Safi
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CR Khemis Zemamra

Olympique Safi vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 2-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 3, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 20' Y. Najjari 1-0
  2. 35' Ayoub Tine
  3. 36' A. Kassak11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Samoudi Y. Najjari
  6. 46' A. El Forsy B. Soufi
  7. 46' Z. Hadraf Y. Khoutari
  8. 46' M. Habbali M. Benhalib
  9. 55' Abdelghafour Lamirat
  10. 75' Y. Michte H. Moujahid
  11. 77' Abderrahmane Qassaq
  12. 77' Mohamed Ferni
  13. 80' A. Gharib A. Jbira
  14. 82' Youssef Michte
  15. 87' A. Sabile S. Errahouli
  16. 89' Cheickna Samake
  17. 90'+6 A. Ziate A. Tine
  18. FT2-0

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 21M. Assahabi
  3. 2M. Naji
  4. 99Y. Kordani
  5. 64H. Ferhani
  6. 36S. Errahouli ▼ 87'
  7. 15A. Lamirat
  8. 11Y. Najjari ▼ 46'
  9. 13H. Moujahid ▼ 75'
  10. 9C. Samaké
  11. 10A. Kassak

Dự bị 7

  1. 19M. Samoudi ▲ 46'
  2. 80Y. Michte ▲ 75'
  3. 18A. Sabile ▲ 87'
  4. 16O. Ichou
  5. 22A. Kernane
  6. 96E. Denna
  7. 20A. Soufeir
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 4B. Soufi ▼ 46'
  3. 23A. Khaddou
  4. 77M. Camara
  5. 18A. Jbira ▼ 80'
  6. 27A. Tine ▼ 90'
  7. 14A. El Ghannouj
  8. 16Y. Khoutari ▼ 46'
  9. 33B. El Idrissi Bouzidi
  10. 25M. Benhalib ▼ 46'
  11. 7Z. Bahrou

Dự bị 9

  1. 10A. El Forsy ▲ 46'
  2. 11Z. Hadraf ▲ 46'
  3. 17M. Habbali ▲ 46'
  4. 90A. Gharib ▲ 80'
  5. 3A. Ziate ▲ 90'
  6. 5A. Khalfi
  7. 12M. Fakhr
  8. 20A. Jeddaoui
  9. 95M. Rahim

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
29Ghi được40
28Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu