CR Khemis Zemamra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Safi

CR Khemis Zemamra vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 3, Olympique Safi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Sân vận động
Stade Municipal Khemiss des Zemamra, Zemamra
Trọng tài
J. Belbasri
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LDDDL Olympique Safi
  1. 27' Hamza El Madani
  2. 28' H. Atchabao A.45'Marchad
  3. 28' A. Atchabao 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' A. El Ouardani R. Zahraoui
  6. 47' M. El Morabit
  7. 52' Claudio
  8. 56' N. Samake H. Khaba
  9. 60' 1-1 M. Khalis
  10. 65' S. Grada H. Madani
  11. 70' B. El Bahri S. Lamti
  12. 83' J. Ghabra H. Marchad
  13. 88' A. El Barki
  14. 90' M. Attouchi M. Morabit
  15. FT1-1

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: Y. Fertout
  1. 55Y. El Houasli
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 17I. Atfallah
  4. 15A. El Barki
  5. 3A. serrhat
  6. 16H. Madani ▼ 65'
  7. 21A. El Moubarki
  8. 90S. Lamti ▼ 70'
  9. 77H. Marchad ▼ 83'
  10. 26M. Hamdane
  11. 99A. Atchabao

Dự bị 7

  1. 70S. Grada ▲ 65'
  2. 7B. El Bahri ▲ 70'
  3. 9J. Ghabra ▲ 83'
  4. 5I. Benbouabdellah
  5. 8N. Moutataouia
  6. 22M. El Jourbaoui
  7. 41Robinho
Olympique Safi HLV: M. Guisser
  1. 1A. Bessak
  2. 30M. Ouattara
  3. 5M. Khalis
  4. 4Claudio
  5. 2M. Naji
  6. 25Z. Lahlali
  7. 8W. Sabbar
  8. 10M. Morabit ▼ 90'
  9. 20R. Zahraoui ▼ 46'
  10. 9K. Boua
  11. 24H. Khaba ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 13A. El Ouardani ▲ 46'
  2. 15N. Samake ▲ 56'
  3. 21M. Attouchi ▲ 90'
  4. 7C. Rhourdmani
  5. 17Y. Arbidi
  6. 19A. Hilali
  7. 26S. Kahlaoui

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
40Ghi được30
41Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn8
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu