Olympique Safi
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
CR Khemis Zemamra

Olympique Safi vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 2-2 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 1 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 3, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 13' 0-1 M. Douik
  2. 22' Claudio 1-1
  3. 40' S. Benyachou 2-1
  4. 45'+1 W. Sabbar
  5. HT2-1
  6. 47' 2-2 M. Douik
  7. 53' O. Toumi A. Gaadaoui
  8. 73' A. El Barki
  9. 75' M. Radouani Z. El Ouassli
  10. 76' Y. Labhiri
  11. 82' S. Kahlaoui H. El Araoui
  12. 83' S. Al Sellami S. Benyachou
  13. 84' A. Thigazaoui M. Hamdane
  14. 90'+5 A. Kassak O. Toumi
  15. 90'+1 Y. Bekkari J. Ghabra
  16. FT2-2

Đội hình

Olympique Safi HLV: A. Sektioui
  1. 1A. Bessak
  2. 4Claudio
  3. 2M. Naji
  4. 14M. Amri
  5. 10H. El Araoui ▼ 82'
  6. 8W. Sabbar
  7. 34S. Benyachou ▼ 83'
  8. 6K. El Bounagat
  9. 11O. Mahrous
  10. 28A. Gaadaoui ▼ 53'
  11. 24H. Khaba

Dự bị 9

  1. 16O. Toumi ▲ 53'
  2. 26S. Kahlaoui ▲ 82'
  3. 15S. Al Sellami ▲ 83'
  4. 23A. Kassak ▲ 90'
  5. 17M. Zaya
  6. 18Y. Michte
  7. 19A. Hilali
  8. 20C. Rhourdmani
  9. 21M. Attouchi
CR Khemis Zemamra HLV: M. alaoui
  1. 22Y. El Houasli
  2. 19M. Belaroussi
  3. 4M. Lemzaouri
  4. 5A. El Barki
  5. 16H. Madani
  6. 6B. Nakach
  7. 2M. Douik
  8. 26M. Hamdane ▼ 84'
  9. 17Y. Labhiri
  10. 77J. Ghabra ▼ 90'
  11. 11Z. El Ouassli ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 20M. Radouani ▲ 75'
  2. 80A. Thigazaoui ▲ 84'
  3. 27Y. Bekkari ▲ 90'
  4. 1Y. Hardala
  5. 14S. Samaké
  6. 18H. Islah
  7. 23A. Hamidouch
  8. 55R. Elboughrami
  9. 99M. Bouriga

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
30Ghi được31
42Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu