CR Khemis Zemamra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Safi

CR Khemis Zemamra vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 Olympique Safi tại Botola Pro, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 3, Olympique Safi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
J. Belbasri
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LDDDL Olympique Safi
  1. 18' 0-1 K. El Bounagat
  2. 25' 0-2 A. Gaadaoui11m
  3. 36' M. Sebbar
  4. 39' M. Amri
  5. 45' S. Benyachou
  6. HT0-2
  7. 46' H. Islah Y. El Khafi
  8. 47' O. Mahrous
  9. 57' J. Ghabra11m 1-2
  10. 61' Claudio A. Gaadaoui
  11. 61' S. Kahlaoui M. Sebbar
  12. 69' B. Nakach
  13. 70' T. Kassi W. Sabbar
  14. 70' A. Kassak S. Benyachou
  15. 75' A. El Moubarki Y. Labhiri
  16. 79' H. Khabba
  17. 82' A. Hamidouch
  18. 87' A. Mouddane
  19. 88' M. Bouriga M. Lemzaouri
  20. 90'+5 M. Attouchi T. Kassi
  21. FT1-2

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: K. Fouhami
  1. 12A. Rzine
  2. 15N. Zannane
  3. 4M. Lemzaouri ▼ 88'
  4. 23A. Hamidouch
  5. 14S. Samake
  6. 6B. Nakach
  7. 33L. Dahdouh
  8. 20M. Radouani
  9. 17Y. Labhiri ▼ 75'
  10. 77J. Ghabra
  11. 3Y. El Khafi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 18H. Islah ▲ 46'
  2. 21A. El Moubarki ▲ 75'
  3. 99M. Bouriga ▲ 88'
  4. 1Y. Hardala
  5. 5A. El Barki
  6. 8N. Moutataouia
  7. 19M. Belaroussi
  8. 26M. Hamdane
  9. 40G. Obiang
Olympique Safi HLV: A. Sektioui
  1. 1A. Bessak
  2. 2M. Naji
  3. 14M. Amri
  4. 5M. Sebbar ▼ 61'
  5. 8W. Sabbar ▼ 70'
  6. 55A. Mouddne
  7. 34S. Benyachou ▼ 70'
  8. 6K. El Bounagat
  9. 11O. Mahrous
  10. 28A. Gaadaoui ▼ 61'
  11. 24H. Khaba

Dự bị 9

  1. 4Claudio ▲ 61'
  2. 26S. Kahlaoui ▲ 61'
  3. 9T. Kassi ▲ 70'
  4. 23A. Kassak ▲ 70'
  5. 21M. Attouchi ▲ 90'
  6. 15S. Al Sellami
  7. 22M. Majid
  8. 31Y. Essouti
  9. 33Polaco

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
31Ghi được30
42Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu