CR Khemis Zemamra vs Olympique Safi
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 3-2 Olympique Safi tại Botola Pro, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 3, Olympique Safi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Ahmed Choukri, Zemamra
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- LDDDL Olympique Safi
- 10' 0-1 Y. Najjari
- 27' Z. Hadraf 1-1
- 28' Yassine Kordani
- 32' 1-2 A. Diarra
- 45'+2 A. Khaddou 2-2
- HT1-1
- 49' Hamza Moujahid
- 52' Youness Najari
- 56' ▲ S. El Morsli ▼ K. El Keraa
- 68' ▲ A. Kassak ▼ M. Naji
- 70' Houari Ferhani
- 73' Houari Ferhani
- 73' Houari Ferhani
- 77' Ayoub Tine
- 79' ▲ C. Samaké ▼ Y. Najjari
- 79' ▲ M. Rouhi ▼ A. Lamirat
- 86' ▲ A. El Forsy ▼ A. El Ghannouj
- 86' ▲ A. Jeddaoui ▼ Z. Hadraf
- 88' Abdelkhalek Hamidouch
- 90'+4 Aymen Moutawi
- 90'+8 ▲ B. Soufi ▼ A. Moutawi
- 90'+8 ▲ S. Jazouli ▼ M. Habbali
- 90'+9 ▲ K. Ait Mohamed ▼ Z. Bahrou
- 90'+6 A. Moutawi11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22M. Ferni
- 23A. Khaddou
- 27A. Tine
- 6A. Hamidouch
- 25A. Malki
- 14A. El Ghannouj ▼ 86'
- 13A. Moutawi ▼ 90'
- 16Y. Khoutari
- 11Z. Hadraf ▼ 86'
- 7Z. Bahrou ▼ 90'
- 17M. Habbali ▼ 90'
Dự bị 9
- 10A. El Forsy ▲ 86'
- 20A. Jeddaoui ▲ 86'
- 4B. Soufi ▲ 90'
- 5S. Jazouli ▲ 90'
- 18K. Ait Mohamed ▲ 90'
- 1Y. Hardala
- 9E. Obounou
- 80B. Diallo
- 95M. Rahim
- 1K. Kbiri
- 64H. Ferhani
- 2M. Naji ▼ 68'
- 99Y. Kordani
- 88A. Diarra
- 13H. Moujahid
- 30S. El Amrani
- 6K. El Bounagat
- 15A. Lamirat ▼ 79'
- 19K. El Keraa ▼ 56'
- 11Y. Najjari ▼ 79'
Dự bị 9
- 27S. El Morsli ▲ 56'
- 10A. Kassak ▲ 68'
- 9C. Samaké ▲ 79'
- 66M. Rouhi ▲ 79'
- 7O. Hafari
- 22A. Kernane
- 14N. Effiong
- 21M. Assahabi
- 80Y. Michte
Thống kê
03
51
3Thẻ vàng6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
40Ghi được29
37Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai13