Ittihad Tanger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

Ittihad Tanger vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 0-0 Wydad AC tại Botola Pro, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 2, hòa 5, Wydad AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Sân vận động
Grand Stade de Tanger, Tanger
Trọng tài
H. El Fareq
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LLLLL Wydad AC
  1. HT0-0
  2. 52' B. Aouk
  3. 59' Y. Jabrane
  4. 68' M. El Kayssoumi
  5. 68' A. Assri A. Akhrif
  6. 69' Joé Amian A. Atchabao
  7. 76' N. Fall M. El Kayssoumi
  8. 80' H. Ahadad B. Sambou
  9. 80' H. Boussefiane A. El Hassouni
  10. 87' S. Bouhra M. Ounajem
  11. 89' B. Bakkali Moudin I. Laghzali
  12. 89' S. Yazidi N. Aarab
  13. FT0-0

Đội hình

Ittihad Tanger HLV: J. Rkik
  1. 94B. Benachour
  2. 27A. Rahmaoui
  3. 22Z. Kiani
  4. 11A. Akhrif ▼ 68'
  5. 2I. Laghzali ▼ 89'
  6. 6N. Aarab ▼ 89'
  7. 8F. Abdelmouttalib
  8. 14M. Bouksyr
  9. 16M. El Kayssoumi ▼ 76'
  10. 45A. Atchabao ▼ 69'
  11. 7H. Zeraibi

Dự bị 9

  1. 77A. Assri ▲ 68'
  2. 17Joé Amian ▲ 69'
  3. 25N. Fall ▲ 76'
  4. 61B. Bakkali Moudin ▲ 89'
  5. 24S. Yazidi ▲ 89'
  6. 10A. El Moudène
  7. 12I. Askar
  8. 66Y. Dihaz
  9. 18D. Hubert
Wydad AC HLV: L. Ammouta
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 3H. Benayada
  3. 22A. El Amloud
  4. 14Y. Attiat-Allah El Idrissi
  5. 25A. Farhane
  6. 8R. Jaadi
  7. 10A. El Hassouni ▼ 80'
  8. 5Y. Jabrane
  9. 17B. Aouk
  10. 11M. Ounajem ▼ 87'
  11. 9B. Sambou ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 33H. Ahadad ▲ 80'
  2. 23H. Boussefiane ▲ 80'
  3. 30S. Bouhra ▲ 87'
  4. 2I. Moutaraji
  5. 13A. Haimoud
  6. 21H. Baaouch
  7. 31H. Ait Allal
  8. 32Y. El Motie
  9. 35A. Zola

Thống kê

01
11

So sánh

32Trận đấu52
26Ghi được71
40Thủng lưới40
0.81Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu