Wydad AC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ittihad Tanger

Wydad AC vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 2, hòa 3, Ittihad Tanger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 7' H. Hannouri · J. Bakasu 1-0
  2. 37' Abdelghafour Lamirat
  3. 40' W. Nassi · N. Amrabat 2-0
  4. 44' Guilherme Ferreira
  5. 45'+1 Amine Aboulfath
  6. 45'+1 Haytham El Bahja
  7. HT2-0
  8. 66' Papa Magueye Gaye
  9. 67' S. Aziz Ki O. Zemraoui
  10. 67' T. Orebonye N. Amrabat
  11. 71' A. Lamrabat F. Abdoul Mutalib
  12. 71' Z. Bakkali M. Moutaouali
  13. 77' W. Sabbar A. Lamirat
  14. 77' Z. El Moutaraji W. Nassi
  15. 82' S. Sanogo E. El Bellali
  16. 82' L. Kpolo H. El Bahja
  17. 85' Guilherme Ferreira
  18. 88' B. Meijers H. Hannouri
  19. 90'+7 Mohamed Bouchouari
  20. FT2-0

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 34M. Bouchouari
  3. 14G. Ferreira
  4. 4A. Aboulfath
  5. 24A. Boucheta
  6. 27J. Bakasu
  7. 15A. Lamirat ▼ 77'
  8. 11N. Amrabat ▼ 67'
  9. 23O. Zemraoui ▼ 67'
  10. 28W. Nassi ▼ 77'
  11. 19H. Hannouri ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 1A. Mhamdi
  2. 2M. Moufid
  3. 5M. El Jadidi
  4. 22B. Meijers ▲ 88'
  5. 6W. Sabbar ▲ 77'
  6. 25S. Aziz Ki ▲ 67'
  7. 7Z. El Moutaraji ▲ 77'
  8. 9T. Orebonye ▲ 67'
  9. 21M. Aounzou
Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Pepe Mel
  1. 1A. El Ouaad
  2. 6B. El Ouadghiri
  3. 4M. Saoud
  4. 97B. Gaddarine
  5. 22Z. Kiani
  6. 8F. Abdoul Mutalib ▼ 71'
  7. 20E. El Bellali ▼ 82'
  8. 72P. Gaye
  9. 5M. Moutaouali ▼ 71'
  10. 19J. Rhabra
  11. 14H. El Bahja ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 73Y. Laghzal
  2. 23A. Lamrabat ▲ 71'
  3. 24A. El Wahabi
  4. 13O. Al Aiz
  5. 16A. Chentouf
  6. 49L. El Moussaoui
  7. 79S. Sanogo ▲ 82'
  8. 38L. Kpolo ▲ 82'
  9. 99Z. Bakkali ▲ 71'

Thống kê

14
20
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
57Ghi được27
43Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn8
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu