Ittihad Tanger
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wydad AC

Ittihad Tanger vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-1 Wydad AC tại Botola Pro, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 2, hòa 3, Wydad AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LLLLL Wydad AC
  1. 30' 0-1 T. Lorch
  2. 35' Mohamed Walid Bencherifa
  3. HT0-1
  4. 50' Fahd Moufi
  5. 65' L. Kpolo Z. Bakkali
  6. 65' Z. Fathi T. Lorch
  7. 65' C. Mailula O. Zemraoui
  8. 66' H. El Moudene F. Abdelmouttalib
  9. 68' Hamza El Wasti
  10. 73' Jamal Harkass
  11. 76' Hamza El Moudene
  12. 78' Ennaama El Bellali
  13. 78' H. El Bahja 1-1
  14. 85' W. Nassi Ouled Bentle M. Rayhi
  15. 85' S. Mwalimu S. Obeng
  16. 90'+1 Y. Chaina Z. Kiani
  17. 90'+2 A. Darazi H. Elowasti
  18. FT1-1

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-2-4 · HLV: H. Et-Tair
  1. 1A. El Ouaad
  2. 22Z. Kiani ▼ 90'
  3. 31M. Bencherifa
  4. 15A. Jarfi
  5. 77B. El Ouadghiri
  6. 8F. Abdelmouttalib ▼ 66'
  7. 20E. El Bellali
  8. 14H. El Bahja
  9. 18H. Elowasti ▼ 90'
  10. 99Z. Bakkali ▼ 65'
  11. 5M. Moutouali

Dự bị 9

  1. 96L. Kpolo ▲ 65'
  2. 21H. El Moudene ▲ 66'
  3. 2Y. Chaina ▲ 90'
  4. 29A. Darazi ▲ 90'
  5. 3B. Gaddarine
  6. 6N. Aarab
  7. 23A. Lamrabat
  8. 73Y. Laghzal
  9. 78S. Sanogo
Wydad AC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Mokwena
  1. 12M. Benabid
  2. 24A. Boucheta
  3. 13A. Dairani
  4. 16J. Harkass
  5. 2M. Moufid
  6. 18F. Moufi
  7. 9S. Obeng ▼ 85'
  8. 8M. Rayhi ▼ 85'
  9. 22H. Sakhi
  10. 23O. Zemraoui ▼ 65'
  11. 4T. Lorch ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 17Z. Fathi ▲ 65'
  2. 21C. Mailula ▲ 65'
  3. 11W. Nassi Ouled Bentle ▲ 85'
  4. 26S. Mwalimu ▲ 85'
  5. 1Y. El Motie
  6. 6M. El Habach
  7. 10Arthur
  8. 15M. El Jadidi
  9. 30S. Bouhra

Thống kê

04
20
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được46
38Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu