Wydad AC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ittihad Tanger

Wydad AC vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-2 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 2, hòa 3, Ittihad Tanger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade Larbi Zaouli, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 12' R. Azouagh B. Benachour
  2. 31' I. Moutaraji 1-0
  3. 32' Ayoub El Jorfi
  4. 45'+3 1-1 F. Abdelmouttalib
  5. HT1-1
  6. 51' Jamal Harkass
  7. 53' 1-2 M. Saoud11m
  8. 57' S. Bouna Amar W. Nassi Ouled Bentle
  9. 57' M. Enzo S. Bouhra
  10. 58' Zakaria Kiani
  11. 61' N. Chadli M. Enzo
  12. 73' A. Maâli Y. Chaina
  13. 73' M. Moujahid H. Elowasti
  14. 76' Mohamed Walid Bencherifa
  15. 79' M. Rayhi M. Moufid
  16. 79' O. Zemraoui A. Boucheta
  17. 83' S. Bouna Amar 2-2
  18. 90'+5 Nassim Chadli
  19. 90'+2 O. Al Aiz A. El Harrak
  20. 90'+2 S. Cheffani N. Aarab
  21. FT2-2

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mokwena
  1. 1Y. El Motie
  2. 2M. Moufid▼ 79'
  3. 16J. Harkass
  4. 4N. Marmouk
  5. 24A. Boucheta▼ 79'
  6. 22H. Sakhi
  7. 19M. El Moubarik
  8. 18I. Moutaraji
  9. 30S. Bouhra▼ 57'
  10. 21C. Mailula
  11. 11W. Nassi Ouled Bentle▼ 57'

Dự bị 9

  1. 29S. Bouna Amar▲ 57'
  2. 20M. Enzo▲ 57'
  3. 28N. Chadli▲ 61'
  4. 8M. Rayhi▲ 79'
  5. 23O. Zemraoui▲ 79'
  6. 12A. M'Hamdi
  7. 13A. Dairani
  8. 33Pedrinho
  9. 6M. El Habach
Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Et-Tair
  1. 72B. Benachour▼ 12'
  2. 4M. Saoud
  3. 15A. Jarfi
  4. 31M. Bencherifa
  5. 22Z. Kiani
  6. 2Y. Chaina▼ 73'
  7. 8F. Abdelmouttalib
  8. 23A. Lamrabat
  9. 18H. Elowasti▼ 73'
  10. 6N. Aarab▼ 90'
  11. 30A. El Harrak▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12R. Azouagh▲ 12'
  2. 17A. Maâli▲ 73'
  3. 35M. Moujahid▲ 73'
  4. 13O. Al Aiz▲ 90'
  5. 33S. Cheffani▲ 90'
  6. 47O. Belakhdar
  7. 48A. El Qaraoui
  8. 24Akram El Wahabi
  9. 62S. El Kaddouri

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
46Ghi được35
28Thủng lưới38
1.44Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu