Ittihad Tanger
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

Ittihad Tanger vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 2-1 Wydad AC tại Botola Pro, 3 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 2, hòa 3, Wydad AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LLLLL Wydad AC
  1. 7' Jawad Rhabra
  2. 29' Haytham El Bahja
  3. 36' Ayoub Boucheta
  4. 44' Anas Lamrabat
  5. HT0-0
  6. 46' S. Sanogo F. Abdoul Mutalib
  7. 61' 0-1 M. Moufid
  8. 70' A. Maali A. Lamrabat
  9. 73' W. Sabbar R. Vaca
  10. 74' J. Rhabra · B. Gaddarine 1-1
  11. 83' H. Bakhlakh H. El Bahja
  12. 83' Z. El Moutaraji W. Nassi
  13. 84' Zouhair El Moutaraji
  14. 90'+6 A. El Wahabi
  15. 90'+6 A. Darazi M. El Arouch
  16. 90'+2 N. Amrabat M. Rayhi
  17. 90' M. El Arouch 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 1A. El Ouaad
  2. 6B. El Ouadghiri
  3. 4M. Saoud
  4. 97B. Gaddarine
  5. 22Z. Kiani
  6. 8F. Abdoul Mutalib▼ 46'
  7. 20E. El Bellali
  8. 23A. Lamrabat▼ 70'
  9. 10M. El Arouch▼ 90'
  10. 14H. El Bahja▼ 83'
  11. 19J. Rhabra

Dự bị 10

  1. 90A. Azmi
  2. 24A. El Wahabi▲ 90'
  3. 61A. Tali
  4. 79S. Sanogo▲ 46'
  5. 34M. El Guartit
  6. 48A. El Quaraoui
  7. 29A. Darazi▲ 90'
  8. 17A. Maali▲ 70'
  9. 67H. Bakhlakh▲ 83'
  10. 28K. Lagrouch
Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 4A. Aboulfath
  5. 24A. Boucheta
  6. 15A. Lamirat
  7. 28W. Nassi▼ 83'
  8. 7H. Ziyech
  9. 10R. Vaca▼ 73'
  10. 8M. Rayhi▼ 90'
  11. 18H. Elowasti

Dự bị 9

  1. 5A. El Wafi
  2. 6W. Sabbar▲ 73'
  3. 9W. Ben Yedder
  4. 11N. Amrabat▲ 90'
  5. 29N. Khali
  6. 34M. Bouchouari
  7. 55M. Mounssef
  8. 77Z. El Moutaraji▲ 83'
  9. 40O. Aqzdaou

Thống kê

03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
27Ghi được57
31Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu