FK Sutjeska Nikšić
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Dečić

FK Sutjeska Nikšić vs FK Dečić

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 3-1 FK Dečić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 4, hòa 4, FK Dečić thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 16
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
WWWWL FK Dečić
  1. 18' B. Kopitovic
  2. 20' 0-1 A. Kajevic
  3. HT0-1
  4. 52' A. Golubovic 1-1
  5. 54' V. Strikovic
  6. 58' A. Raznatovic
  7. 63' I. Ndiaye T. Selimi
  8. 63' B. Kopitovic 2-1
  9. 70' I. Vukcevic A. Desancic
  10. 70' B. Toskovic V. Kalezic
  11. 70' V. Cavor N. Furtula
  12. 70' L. Maras M. Djokaj
  13. 70' P. Sekulovic A. Bajovic
  14. 77' M. Simun
  15. 79' A. Maloku V. Strikovic
  16. 79' I. Camaj A. Kajevic
  17. 83' V. Giljen
  18. 86' M. Jukovic 3-1
  19. 90'+1 M. Djukanovic B. Kopitovic
  20. 90'+2 M. Camara M. Simun
  21. FT3-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 1V. Giljen
  2. 2A. Golubovic
  3. 3A. Desancic▼ 70'
  4. 15B. Kopitovic▼ 90'
  5. 19M. Simun▼ 90'
  6. 22A. Raznatovic
  7. 55A. Scekic
  8. 70V. Kalezic▼ 70'
  9. 88M. Jukovic
  10. 89N. Furtula▼ 70'
  11. 91B. Damjanovic

Dự bị 9

  1. 31S. Vukcevic
  2. 5I. Pajovic
  3. 7I. Vukcevic▲ 70'
  4. 10B. Toskovic▲ 70'
  5. 17T. Miljanic
  6. 21D. Cetkovic
  7. 24V. Cavor▲ 70'
  8. 25M. Djukanovic▲ 90'
  9. 27M. Camara▲ 90'
FK Dečić HLV: Nenad Brnovic
  1. 25D. Radosevic
  2. 10A. Kajevic▼ 79'
  3. 11M. Djokaj▼ 70'
  4. 14A. Bajovic▼ 70'
  5. 15P. Ljuljdjuraj
  6. 17L. Ujkaj
  7. 19T. Selimi▼ 63'
  8. 22J. Dresaj
  9. 29N. Braunovic
  10. 32B. Radusinovic
  11. 77V. Strikovic▼ 79'

Dự bị 9

  1. 13P. Velimirovic
  2. 8A. Maloku▲ 79'
  3. 9I. Camaj▲ 79'
  4. 18L. Maras▲ 70'
  5. 20P. Sekulovic▲ 70'
  6. 23R. Gjelaj
  7. 24B. Milic
  8. 72I. Ndiaye▲ 63'
  9. 74P. Pavlicevic

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
67Ghi được48
45Thủng lưới53
1.68Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu