FK Dečić
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Sutjeska Nikšić

FK Dečić vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: FK Dečić 3-1 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dečić thắng 2, hòa 4, FK Sutjeska Nikšić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 7
Phong độ
WWWWL FK Dečić
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
  1. 6' D. Bozovic11m 1-0
  2. 28' T. Selimi 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' S. Golubovic 3-0
  5. 53' B. Kopitovic
  6. 54' I. Vukcevic R. Dedic
  7. 54' V. Cavor B. Toskovic
  8. 54' N. Furtula D. Cetkovic
  9. 54' B. Damjanovic V. Kalezic
  10. 65' M. Bozanovic D. Bozovic
  11. 67' M. Simun
  12. 68' O. Djinovic A. Raznatovic
  13. 70' 3-1 I. Vukcevic
  14. 73' M. Djokaj T. Selimi
  15. 73' P. Ljuljdjuraj B. Radusinovic
  16. 76' Z. Tomasevic
  17. 89' I. Camaj P. Sekulovic
  18. 89' P. Pavlicevic S. Golubovic
  19. FT3-1

Đội hình

FK Dečić HLV: Nenad Brnovic
  1. 33M. Dragojevic
  2. 5Z. Tomasevic
  3. 7D. Bozovic▼ 65'
  4. 14A. Bajovic
  5. 18L. Maras
  6. 19T. Selimi▼ 73'
  7. 20P. Sekulovic▼ 89'
  8. 22J. Dresaj
  9. 27S. Golubovic▼ 89'
  10. 29N. Braunovic
  11. 32B. Radusinovic▼ 73'

Dự bị 9

  1. 25D. Radosevic
  2. 8A. Maloku
  3. 9I. Camaj▲ 89'
  4. 11M. Djokaj▲ 73'
  5. 15P. Ljuljdjuraj▲ 73'
  6. 16M. Bozanovic▲ 65'
  7. 23R. Gjelaj
  8. 74P. Pavlicevic▲ 89'
  9. 77V. Strikovic
FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 1V. Giljen
  2. 2A. Golubovic
  3. 6R. Dedic▼ 54'
  4. 10B. Toskovic▼ 54'
  5. 15B. Kopitovic
  6. 19M. Simun
  7. 21D. Cetkovic▼ 54'
  8. 22A. Raznatovic▼ 68'
  9. 55A. Scekic
  10. 70V. Kalezic▼ 54'
  11. 88M. Jukovic

Dự bị 9

  1. 31S. Vukcevic
  2. 7I. Vukcevic▲ 54'
  3. 16O. Djinovic▲ 68'
  4. 17T. Miljanic
  5. 24V. Cavor▲ 54'
  6. 25M. Djukanovic
  7. 50M. Brnovic
  8. 89N. Furtula▲ 54'
  9. 91B. Damjanovic▲ 54'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được67
53Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu