FK Sutjeska Nikšić
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Dečić

FK Sutjeska Nikšić vs FK Dečić

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 0-1 FK Dečić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 4, hòa 4, FK Dečić thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
WWWWL FK Dečić
  1. 21' L. Ujkaj
  2. 35' 0-1 D. Božović
  3. 39' L. Ujkaj
  4. 39' L. Ujkaj
  5. HT0-1
  6. 46' V. Batrović I. Pajović
  7. 46' L. Žižić Y. Beghdadi
  8. 46' P. Lulgjuraj O. Šarkić
  9. 60' M. Božanović A. Bajović
  10. 60' A. Abdullahi D. Božović
  11. 60' A. Asović B. Matić
  12. 68' J. Milić A. Babić
  13. 77' B. Marković V. Striković
  14. 90'+5 S. Krstovic
  15. 90'+5 B. Markovic
  16. 90'+5 N. Gavrić O. Stijepović
  17. FT0-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Radović
  1. V. Giljen
  2. D. Bulatović
  3. M. Simić
  4. D. Grivić
  5. A. Babić▼ 68'
  6. V. Kalezić
  7. V. Pavlović
  8. S. Krstović
  9. I. Pajović▼ 46'
  10. V. Striković▼ 77'
  11. Y. Beghdadi▼ 46'

Dự bị 4

  1. V. Batrović▲ 46'
  2. L. Žižić▲ 46'
  3. J. Milić▲ 68'
  4. B. Marković▲ 77'
FK Dečić HLV: M. Peković
  1. I. Nikić
  2. S. Milić
  3. J. Drešaj
  4. R. Đeljaj
  5. D. Božović▼ 60'
  6. Caíque
  7. L. Ujkaj
  8. A. Bajović▼ 60'
  9. O. Šarkić▼ 46'
  10. B. Matić▼ 60'
  11. O. Stijepović▼ 90'

Dự bị 5

  1. P. Lulgjuraj▲ 46'
  2. M. Božanović▲ 60'
  3. A. Abdullahi▲ 60'
  4. A. Asović▲ 60'
  5. N. Gavrić▲ 90'

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
59Ghi được59
51Thủng lưới33
1.2Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu