Mladost DG
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

Mladost DG vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: Mladost DG 2-1 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost DG thắng 6, hòa 1, Arsenal Tivat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 8
Sân vận động
DG Arena, Podgorica
Phong độ
LDLWW Mladost DG
DDLLL Arsenal Tivat
  1. 28' L. Maras
  2. 42' N. Radusinovic
  3. HT0-0
  4. 47' L. Boricic
  5. 50' A. Abdullahi 1-0
  6. 54' 1-1 B. Đorđević
  7. 56' A. Macanović S. Mršulja
  8. 56' J. Mirković L. Maraš
  9. 62' A. Methadžović Caio Felipe
  10. 71' J. Popović L. Boričić
  11. 71' A. Maraš N. Radusinović
  12. 77' D. Kojašević J. Muhović
  13. 82' J. Mirkovic
  14. 85' A. Golub B. Đorđević
  15. 85' D. Nikač D. Mugoša
  16. 87' J. Dasic
  17. 88' J. Vujisić 2-1
  18. 90'+2 F. Ramírez Ž. Krstović
  19. 90'+2 Z. Gigashvili B. Milić
  20. FT2-1

Đội hình

Mladost DG HLV: R. Dragićević
  1. M. Dragojević
  2. A. Šofranac
  3. L. Pejović
  4. M. Badnjar
  5. Ž. Krstović ▼ 90'
  6. A. Abdullahi
  7. Caio Felipe ▼ 62'
  8. J. Vujisić
  9. L. Boričić ▼ 71'
  10. N. Radusinović ▼ 71'
  11. B. Milić ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Methadžović ▲ 62'
  2. J. Popović ▲ 71'
  3. A. Maraš ▲ 71'
  4. F. Ramírez ▲ 90'
  5. Z. Gigashvili ▲ 90'
Arsenal Tivat HLV: Z. Tripković
  1. D. Puletić
  2. N. Čelebić
  3. Ć. Manojlović
  4. M. Čavor
  5. S. Mršulja ▼ 56'
  6. I. Šahman
  7. B. Đorđević ▼ 85'
  8. J. Dašić
  9. J. Muhović ▼ 77'
  10. L. Maraš ▼ 56'
  11. D. Mugoša ▼ 85'

Dự bị 5

  1. A. Macanović ▲ 56'
  2. J. Mirković ▲ 56'
  3. D. Kojašević ▲ 77'
  4. A. Golub ▲ 85'
  5. D. Nikač ▲ 85'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
40Ghi được57
64Thủng lưới84
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu