Politehnica UTM
6 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
CSF Bălți

Politehnica UTM vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Politehnica UTM 6-0 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Politehnica UTM thắng 2, hòa 0, CSF Bălți thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 8
Phong độ
DWLDW Politehnica UTM
DLLLL CSF Bălți
  1. 7' Y. Noh Nafeng 1-0
  2. 29' Y. Nkalle 2-0
  3. 33' Y. Nkalle 3-0
  4. 39' T. Katz 4-0
  5. 44' N. Lipcan 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' D. Strainu P. Socolov
  8. 46' M. Tipac M. Cojusea
  9. 46' D. Andreiciu D. Cucer
  10. 46' V. Glavatchi V. Boico
  11. 46' E. Puga C. Gutul
  12. 54' Yellow Card
  13. 58' N. Telic I. Arhirii
  14. 58' E. Usatenco T. Katz
  15. 63' Y. Noh Nafeng 6-0
  16. 64' Yellow Card
  17. 86' V. Vesca A. Nazarciuc
  18. 86' A. Bagrin D. Rusu
  19. 86' R. Gomez D. Harabari
  20. FT6-0

Đội hình

Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov ▼ 46'
  2. 2I. Arhirii ▼ 58'
  3. 7A. Sprinsean
  4. 8A. Mardari
  5. 10Y. Noh Nafeng
  6. 11Y. Nkalle
  7. 15M. Cojusea ▼ 46'
  8. 20S. Gandi
  9. 21D. Cucer ▼ 46'
  10. 22N. Lipcan
  11. 77T. Katz ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 13A. Tuev
  2. 25D. Strainu ▲ 46'
  3. 9S. Decev
  4. 16M. Tipac ▲ 46'
  5. 23D. Andreiciu ▲ 46'
  6. 31N. Telic ▲ 58'
  7. 99E. Usatenco ▲ 58'
CSF Bălți
  1. 33A. Nazarciuc ▼ 86'
  2. 3V. Boico ▼ 46'
  3. 4C. Rosca
  4. 5S. Creciun
  5. 7D. Rusu ▼ 86'
  6. 9M. Cebotari
  7. 19A. Ghinaitis
  8. 29N. Garciu
  9. 31D. Harabari ▼ 86'
  10. 32S. Roga
  11. 55C. Gutul ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 1V. Vesca ▲ 86'
  2. 8V. Glavatchi ▲ 46'
  3. 10A. Bagrin ▲ 86'
  4. 21E. Puga ▲ 46'
  5. 22R. Gomez ▲ 86'
  6. 71D. Faina

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zimbru Chișinău
11 25 - 10 +15 23
2
FC Sheriff Tiraspol
11 24 - 10 +14 22
3
FC Petrocub Hîncești
11 21 - 12 +9 18
4
Politehnica UTM
11 17 - 16 +1 15
5
Dacia-Buiucani
11 13 - 16 -3 14
6
FC Milsami Orhei
11 11 - 15 -4 14
7
Sireți
11 6 - 15 -9 7
8
CSF Bălți
11 9 - 32 -23 5

So sánh

9Trận đấu10
17Ghi được6
13Thủng lưới32
1.89Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu