Politehnica UTM
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CSF Bălți

Politehnica UTM vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Politehnica UTM 0-1 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Politehnica UTM thắng 2, hòa 0, CSF Bălți thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Sătesc, Suruceni
Phong độ
DWLDW Politehnica UTM
DLLLL CSF Bălți
  1. 22' D. Cucer
  2. HT0-0
  3. 46' C. Gonta N. Fortuna
  4. 50' 0-1 A. Bely
  5. 55' D. Cucer
  6. 55' D. Cucer
  7. 57' K. Shilchenko
  8. 57' N. Covalschi
  9. 62' D. Bivol
  10. 67' A. Ghinaitis K. Shilchenko
  11. 67' D. Maneacov D. Bivol
  12. 79' N. Gumeni M. Cojusea
  13. 82' A. Ursu B. Musteata
  14. 89' D. Cemschi D. Botan
  15. 90'+1 D. Maneacov
  16. 90'+4 I. Urvantev
  17. 90'+5 N. Covalschi
  18. 90'+5 N. Covalschi
  19. 90'+2 D. Rogac Ze Flores
  20. FT0-1

Đội hình

Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 2N. Fortuna ▼ 46'
  3. 8A. Mardari
  4. 10B. Musteata ▼ 82'
  5. 11K. Shilchenko ▼ 67'
  6. 15M. Cojusea ▼ 79'
  7. 20S. Gandi
  8. 21D. Cucer
  9. 33Charles
  10. 74Renatinho
  11. 90A. Dijinari

Dự bị 5

  1. 1C. Leu
  2. 3C. Gonta ▲ 46'
  3. 12A. Ursu ▲ 82'
  4. 16A. Ghinaitis ▲ 67'
  5. 19N. Gumeni ▲ 79'
CSF Bălți
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 2A. Bely
  3. 7D. Bivol ▼ 67'
  4. 8I. Urvantev
  5. 11N. Covalschi
  6. 19V. Ghinaitis
  7. 22A. Rusnac
  8. 29I. Botnari
  9. 31V. Costin
  10. 55D. Botan ▼ 89'
  11. 99Ze Flores ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1L. Cebotari
  2. 9E. Creciun
  3. 10D. Maneacov ▲ 67'
  4. 20D. Cemschi ▲ 89'
  5. 24D. Rogac ▲ 90'
  6. 25A. Sosnovschi
  7. 28S. Mazur

Thống kê

13
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
50Ghi được39
79Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu