CSF Bălți
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Politehnica UTM

CSF Bălți vs Politehnica UTM

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 3-2 Politehnica UTM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 2, hòa 0, Politehnica UTM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 13
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
DWLDW Politehnica UTM
  1. 8' D. Botan
  2. 26' 0-1 C. Gonta
  3. 35' 0-2 A. Sprinsean
  4. 45'+1 D. Cucer
  5. HT0-2
  6. 46' V. Boico A. Bely
  7. 46' Ze Flores D. Rogac
  8. 50' Ze Flores 1-2
  9. 51' D. Botan 2-2
  10. 53' L. Radu F. Pegza
  11. 66' N. Lipcan
  12. 72' D. Andreiciu
  13. 72' E. Creciun D. Botan
  14. 81' N. Covalschi Welington Taira
  15. 81' S. Decev D. Andreiciu
  16. 86' A. Mardari
  17. 87' E. Cociuc
  18. 87' N. Covalschi
  19. 87' C. Gonta
  20. 90'+5 Ze Flores
  21. 90' Ze Flores 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

CSF Bălți
  1. 1D. Covali
  2. 2A. Bely ▼ 46'
  3. 29E. Cociuc
  4. 19V. Ghinaitis
  5. 22A. Rusnac
  6. 24D. Rogac ▼ 46'
  7. I. Botnari
  8. 31V. Costin
  9. 32Welington Taira ▼ 81'
  10. 55D. Botan ▼ 72'
  11. 5M. Platica

Dự bị 6

  1. 3V. Boico ▲ 46'
  2. 8I. Urvantev
  3. 9E. Creciun ▲ 72'
  4. 11N. Covalschi ▲ 81'
  5. 99Ze Flores ▲ 46'
  6. 33A. Nazarciuc
Politehnica UTM
  1. 72P. Socolov
  2. 3C. Gonta
  3. 7A. Sprinsean
  4. 8A. Mardari
  5. 9F. Pegza ▼ 53'
  6. 10B. Musteata
  7. 20S. Gandi
  8. 21D. Cucer
  9. 22N. Lipcan
  10. 23D. Andreiciu ▼ 81'
  11. Charles

Dự bị 6

  1. 13A. Tuev
  2. 79A. Oprea
  3. 77S. Decev ▲ 81'
  4. 12A. Ursu
  5. 16A. Ghinaitis
  6. 17L. Radu ▲ 53'

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
39Ghi được50
52Thủng lưới79
1.05Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu